Chapter 70

Ngô ngôn thậm dị tri

吾言甚易知, 甚易行. 天下莫能知, 莫能行. 言有宗, 事有君. 夫唯無知, 是以不知我. 知我者希, 則我者貴. 是以聖人被褐懐玉.

Original Text

吾言甚易知, 甚易行. 天下莫能知, 莫能行. 言有宗, 事有君. 夫唯無知, 是以不知我. 知我者希, 則我者貴. 是以聖人被褐懐玉.

Textual Variants

Chưa biên soạn.

Sino-Vietnamese

Ngô ngôn thậm dị tri, thậm dị hành, thiên hạ mạc năng tri, mạc năng hành. Ngôn hữu tông, sự hữu quân. Phù duy vô tri, thị dĩ bất ngã tri. Tri ngã giả hi, tắc ngã quý hĩ. Thị dĩ thánh nhân bị hạt, hoài ngọc.

Literal Translation

Chưa biên soạn.

Literary Translation

Vietnamese

Lời ta nói rất dễ biết, rất dễ làm. Mà thiên hạ không ai biết, không ai làm được. Lời có tôn chỉ, việc có chủ chốt. Vì thiên hạ không biết Đạo, nên không biết ta. Người biết ta thì hiếm, người theo ta thì quý. Thế nên thánh nhân mặc áo vải thô mà ôm ngọc trong lòng.

English — James Legge

  1. 1. My words are very easy to know, and very easy to practise; but

there is no one in the world who is able to know and able to practise them.

  1. There is an originating and all-comprehending (principle) in my

words, and an authoritative law for the things (which I enforce). It is because they do not know these, that men do not know me.

  1. They who know me are few, and I am on that account (the more) to be

prized. It is thus that the sage wears (a poor garb of) hair cloth, while he carries his (signet of) jade in his bosom.

Commentary

Chưa biên soạn.

Textual Notes

Chưa biên soạn.

References

| Layer | Source | License | | --- | --- | --- | | Hán văn + phiên âm Hán-Việt + dịch nghĩa | Wikisource tiếng Việt — Đạo Đức kinh | Bản gốc: PD-old; bản dịch/biên tập: CC BY-SA 4.0 + GFDL | | English (James Legge) | Project Gutenberg #216 | Public domain (USA) (+ Project Gutenberg License khi phân phối file PG) |

Chi tiết: [sources/ATTRIBUTION.md](../sources/ATTRIBUTION.md).