Chapter 33

Tri nhân giả trí

知人者智, 自知者明. 勝人者力, 自勝者强. 知足者富, 强行者有志. 不失其所者久, 死而不亡者壽.

Original Text

知人者智, 自知者明. 勝人者力, 自勝者强. 知足者富, 强行者有志. 不失其所者久, 死而不亡者壽.

Textual Variants

Chưa biên soạn.

Sino-Vietnamese

Tri nhân giả trí; tự tri giả minh. Thắng nhân giả hữu lực; tự thắng giả cường. Tri túc giả phú, cưỡng hành giả hữu chí. Bất thất kì sở giả cửu. Tử nhi bất vong giả thọ.

Literal Translation

Chưa biên soạn.

Literary Translation

Vietnamese

Biết người là trí, tự biết mình là sáng. Thắng người là có sức, thắng mình là mạnh mẽ. Biết đủ là giàu. Cố gắng hành động là có chí. Không rời bỏ chỗ của mình thì được lâu dài. Chết mà không mất đi là trường thọ.

English — James Legge

  1. 1. He who knows other men is discerning; he who knows himself is

intelligent. He who overcomes others is strong; he who overcomes himself is mighty. He who is satisfied with his lot is rich; he who goes on acting with energy has a (firm) will.

  1. He who does not fail in the requirements of his position, continues

long; he who dies and yet does not perish, has longevity.

Commentary

Chưa biên soạn.

Textual Notes

Chưa biên soạn.

References

| Layer | Source | License | | --- | --- | --- | | Hán văn + phiên âm Hán-Việt + dịch nghĩa | Wikisource tiếng Việt — Đạo Đức kinh | Bản gốc: PD-old; bản dịch/biên tập: CC BY-SA 4.0 + GFDL | | English (James Legge) | Project Gutenberg #216 | Public domain (USA) (+ Project Gutenberg License khi phân phối file PG) |

Chi tiết: [sources/ATTRIBUTION.md](../sources/ATTRIBUTION.md).