Nhiều người hiện nay thường gộp chung Đạo gia, Âm dương gia, Ngũ hành gia và Đạo giáo thành một hệ thống tư tưởng thống nhất. Đây là một sự nhầm lẫn phổ biến. Bốn khái niệm này có nguồn gốc, mục tiêu và nội dung hoàn toàn khác nhau, dù trong lịch sử đã có nhiều giai đoạn chúng ảnh hưởng lẫn nhau.
Có thể đọc thêm 64 Quẻ Kinh Dịch: Hệ Thống Bát Quái Và Triết Học Âm Dương, cũng như trước tác cổ điển trên Quizzman Wiki: Đạo Đức Kinh và Trang Tử.
1. Đạo gia (道家)
Đạo gia là một học phái triết học hình thành vào thời Tiên Tần, đại diện tiêu biểu là Lão Tử và Trang Tử.
Mục tiêu của Đạo gia không phải là bói toán, tu tiên hay cầu trường sinh, mà là tìm hiểu quy luật vận hành của tự nhiên và vị trí của con người trong đó.
Các tư tưởng cốt lõi gồm:
- Đạo (道) là nguyên lý tối cao của vũ trụ.
- Thuận theo tự nhiên (自然).
- Vô vi (無為): không cưỡng ép quy luật.
- Tề vật (齊物): phá bỏ những đối lập do con người tạo ra.
- Tiêu dao (逍遙): tự do tinh thần.
Đạo gia quan tâm đến triết học, nhận thức luận, bản thể luận và nghệ thuật sống.
Trong toàn bộ trước tác của Lão Tử và Trang Tử gần như không xây dựng hệ thống bói toán, phong thủy, âm dương ngũ hành hay tu tiên theo nghĩa tôn giáo.
2. Âm dương gia (陰陽家)
Âm dương gia là một học phái độc lập của Bách gia chư tử.
Đại diện nổi tiếng nhất là Trâu Diễn (鄒衍).
Học phái này nghiên cứu:
- Âm và Dương
- Quy luật biến hóa của khí
- Chu kỳ của trời đất
- Thiên văn
- Lịch pháp
- Dự đoán sự biến đổi của tự nhiên và xã hội
Âm dương gia xem toàn bộ thế giới được vận hành bởi sự tiêu trưởng của âm và dương.
Đây là nền tảng cho nhiều ngành học cổ đại như:
- Lịch pháp
- Thiên văn
- Phong thủy
- Y học cổ truyền
Âm dương gia không lấy "Đạo" làm trung tâm như Đạo gia.
3. Ngũ hành gia (五行家)
Ngũ hành gia cũng là một hệ thống học thuật riêng, về sau thường được kết hợp với Âm dương gia nên người ta gọi chung là Âm Dương Ngũ Hành.
Ngũ hành gồm:
- Mộc
- Hỏa
- Thổ
- Kim
- Thủy
Đây không phải năm loại vật chất.
Chúng là năm mô hình vận động của vạn vật.
Các quy luật nổi tiếng:
- Tương sinh
- Tương khắc
- Tương thừa
- Tương vũ
Ngũ hành được ứng dụng rất rộng:
- Đông y
- Phong thủy
- Thiên văn
- Quân sự
- Chính trị
- Âm nhạc
- Kiến trúc
Ngũ hành gia nghiên cứu mô hình biến hóa chứ không nghiên cứu triết học về bản thể như Đạo gia.
4. Đạo giáo (道教)
Đạo giáo là một tôn giáo, xuất hiện muộn hơn Đạo gia khoảng vài thế kỷ.
Đây là điểm rất nhiều người nhầm lẫn.
Đạo giáo hình thành từ thời Đông Hán.
Các tổ chức đầu tiên:
- Thiên Sư đạo (天師道)
- Ngũ Đấu Mễ đạo (五斗米道)
Về sau phát triển thành nhiều tông phái khác nhau.
Đạo giáo hấp thu rất nhiều nguồn tư tưởng:
- Đạo gia
- Âm dương gia
- Ngũ hành
- Kinh Dịch
- Thuật số
- Phương sĩ
- Tín ngưỡng dân gian
- Thần tiên truyền thuyết
Đạo giáo có:
- Thần linh
- Đạo quán
- Nghi lễ
- Cầu cúng
- Pháp thuật
- Phù chú
- Luyện đan
- Tu tiên
- Tế lễ
Đây đều không phải là nội dung của Đạo gia thời Tiên Tần.
Vì sao người ta thường nhầm?
Nguyên nhân là Đạo giáo sử dụng rất nhiều danh xưng và trước tác của Đạo gia.
Ví dụ:
- Tôn Lão Tử là Thái Thượng Lão Quân.
- Đưa Đạo Đức Kinh thành kinh điển tôn giáo.
- Trích dẫn Trang Tử trong nhiều trước tác.
Điều này khiến nhiều người tưởng rằng Đạo gia đồng nhất với Đạo giáo. Thực tế không phải.
Quan hệ giữa hai bên giống như:
- Khổng học và Nho giáo đời Hán.
- Tư tưởng của Đức Phật và nhiều hình thức tín ngưỡng Phật giáo về sau.
Có sự kế thừa, diễn giải và phát triển, nhưng không đồng nhất.
Với tinh thần tỉnh táo khi tiếp cận các hệ thống Đông phương, có thể đọc thêm Lời Cảnh Tỉnh Dành Cho Người Dùng Quizzman: Tinh Thần Kālāma.
Mối quan hệ giữa bốn hệ thống
Trong khung Bách gia chư tử thời Tiên Tần có ít nhất ba học phái độc lập liên quan đến chủ đề này:
- Đạo gia — triết học về Đạo và tự nhiên
- Âm dương gia — quy luật âm–dương, khí, thiên văn, lịch pháp
- Ngũ hành gia — mô hình năm hành và biến hóa
Qua nhiều thế kỷ, ba học phái ảnh hưởng lẫn nhau. Về sau, Đạo giáo (tôn giáo từ Đông Hán) hấp thu thêm phương sĩ, thuật số, Kinh Dịch, thần tiên và tín ngưỡng dân gian để tạo thành một hệ thống tín ngưỡng hoàn chỉnh — khác bản chất so với Đạo gia triết học.
Bảng so sánh
Bản chất
- Đạo gia: Triết học
- Âm dương gia: Học phái tự nhiên
- Ngũ hành gia: Học thuyết biến hóa
- Đạo giáo: Tôn giáo
- Đạo gia / Âm dương gia / Ngũ hành gia: Tiên Tần
- Đạo giáo: Đông Hán trở đi
- Đạo gia: Lão Tử, Trang Tử
- Âm dương gia: Trâu Diễn
- Ngũ hành gia: Trâu Diễn và các học giả Âm Dương Ngũ Hành
- Đạo giáo: Trương Đạo Lăng cùng các tông phái Đạo giáo
- Đạo gia: Đạo và tự nhiên
- Âm dương gia: Âm – Dương
- Ngũ hành gia: Ngũ hành
- Đạo giáo: Thần linh, tu hành, nghi lễ
- Đạo gia / Âm dương gia / Ngũ hành gia: Không
- Đạo giáo: Có
- Đạo gia: Không phải nội dung cốt lõi
- Âm dương gia / Ngũ hành gia: Có ảnh hưởng hoặc liên hệ
- Đạo giáo: Tiếp thu và sử dụng
Thời kỳ
Đại diện
Đối tượng nghiên cứu
Thần linh, phù chú, luyện đan
Phong thủy và bói toán
Kết luận
Đạo gia, Âm dương gia và Ngũ hành gia đều là những học phái học thuật của thời Tiên Tần, mỗi học phái nghiên cứu một lĩnh vực khác nhau: Đạo gia tập trung vào triết học và quy luật của Đạo; Âm dương gia nghiên cứu sự vận động của âm dương; Ngũ hành gia xây dựng mô hình biến hóa của năm hành.
Đạo giáo không phải là một học phái triết học mà là một tôn giáo hình thành về sau. Trong quá trình phát triển, Đạo giáo tiếp thu tư tưởng của Đạo gia, kết hợp với Âm Dương Ngũ Hành, Kinh Dịch, phương thuật và tín ngưỡng dân gian để hình thành nên một hệ thống tín ngưỡng hoàn chỉnh.
Vì vậy, việc đồng nhất Đạo gia với Đạo giáo, hoặc xem phong thủy, bói toán, phù chú, luyện đan hay tu tiên là nội dung nguyên thủy của tư tưởng Lão Tử và Trang Tử là một sự đánh đồng giữa các truyền thống có nguồn gốc và bản chất khác nhau.