六書:漢字構形、用字與字義演變研究
Tóm tắt
Lục thư (六書, liùshū) là hệ thống lý luận truyền thống dùng để giải thích những nguyên tắc cấu tạo và sử dụng chữ Hán. Hệ thống này gồm sáu loại: Tượng hình (象形), Chỉ sự (指事), Hội ý (會意), Hình thanh (形聲), Chuyển chú (轉注) và Giả tá (假借). Theo cách phân loại thường được sử dụng trong giảng dạy Hán tự học, bốn loại đầu chủ yếu liên quan đến cấu tạo hình thể chữ, trong khi hai loại sau liên quan đến quan hệ giữa chữ viết, âm đọc và sự phát triển ý nghĩa.
Bài viết khảo sát nguồn gốc của khái niệm Lục thư, đối chiếu các định nghĩa trong Thuyết văn giải tự (說文解字) của Hứa Thận (許慎) với những cách diễn giải của các học giả đời sau, đặc biệt là Chu Tuấn Thanh (朱駿聲) và Vương Lực (王力). Trên cơ sở đó, bài viết trình bày nguyên lý từng loại, phân tích các ví dụ cụ thể và làm rõ một số trường hợp có nhiều cách giải thích như 長 (trường/trưởng), 樂 (nhạc/lạc), 被 (bị) và 沒 (một).
Bài viết đồng thời giới thiệu Thông giả (通假) và Dẫn thân nghĩa (引申義) như những kiến thức bổ trợ nhằm làm rõ quan hệ giữa cấu tạo chữ, cách sử dụng chữ và quá trình biến đổi ngữ nghĩa trong lịch sử tiếng Hán.
Từ khóa: 六書; Lục thư; Hán tự học; văn tự học; Thuyết văn giải tự; Chuyển chú; Giả tá; Thông giả; Dẫn thân nghĩa.
1. Đặt vấn đề
Chữ Hán (漢字) là một hệ thống chữ viết có lịch sử phát triển lâu dài, trong đó hình thể, âm đọc và ý nghĩa có những mối quan hệ phức tạp. Quá trình hình thành chữ Hán không chỉ dựa trên việc mô phỏng hình dạng sự vật mà còn bao gồm sự kết hợp các thành phần biểu nghĩa, biểu âm và việc sử dụng hình chữ có sẵn để ghi những từ khác.
Để nghiên cứu các hiện tượng đó, văn tự học truyền thống Trung Hoa hình thành hệ thống Lục thư (六書).
Tuy nhiên, cần xem Lục thư là một hệ thống lý luận phát triển qua nhiều thời kỳ, không phải một tập hợp quy tắc bất biến. Đặc biệt, những nguyên tắc như Chuyển chú và Giả tá đã được các học giả giải thích theo những hướng khác nhau.
Bởi vậy, việc nghiên cứu Lục thư cần kết hợp ba phương diện:
- Cấu tạo hình thể: Chữ được hình thành và tổ chức từ những thành phần nào?
- Quan hệ ngữ âm: Âm đọc tham gia thế nào vào quá trình tạo chữ hoặc mượn chữ?
- Quan hệ ngữ nghĩa: Nghĩa gốc, nghĩa phát triển và nghĩa mượn có quan hệ như thế nào?
Cách tiếp cận này giúp tránh việc chỉ căn cứ vào hình thể chữ hiện đại để suy đoán nguồn gốc của chữ Hán.
2. Nguồn gốc và sự hình thành học thuyết Lục thư
2.1. Thuật ngữ Lục thư trong Chu lễ
Thuật ngữ Lục thư được ghi nhận trong Chu lễ · Địa quan · Bảo thị (周禮·地官·保氏), khi văn bản đề cập đến các nội dung giáo dục dành cho con em tầng lớp quý tộc.
Nguyên văn:
乃教之六藝:一曰五禮,二曰六樂,三曰五射,四曰五馭,五曰六書,六曰九數。
(Dịch nghĩa: Dạy sáu môn học: thứ nhất là Ngũ lễ, thứ hai là Lục nhạc, thứ ba là Ngũ xạ, thứ tư là Ngũ ngự, thứ năm là Lục thư và thứ sáu là Cửu số.)
Nguồn: Chu lễ, thiên Địa quan tư đồ, mục Bảo thị.[1]
Đoạn văn cho thấy Lục thư đã được đề cập như một nội dung giáo dục. Tuy nhiên, bản thân Chu lễ không giải thích cụ thể sáu loại thư này bao gồm những nguyên tắc nào.
Vì vậy, sự xuất hiện của thuật ngữ 六書 trong Chu lễ chưa đủ để chứng minh rằng nội dung của nó đã hoàn toàn tương ứng với hệ thống Lục thư được giải thích vào thời Hán.
2.2. Sự hệ thống hóa trong thời Hán
Trong Hán thư · Nghệ văn chí (漢書·藝文志), Ban Cố (班固) giải thích Lục thư bằng sáu loại:
謂象形、象事、象意、象聲、轉注、假借,造字之本也。
(Dịch nghĩa: Đó là Tượng hình, Tượng sự, Tượng ý, Tượng thanh, Chuyển chú và Giả tá; là những nguyên lý căn bản của việc tạo chữ.)
Nguồn: Hán thư, thiên Nghệ văn chí.[2]
Đến thời Đông Hán, Hứa Thận (許慎) trình bày hệ thống Lục thư trong phần Tự (敘) của Thuyết văn giải tự (說文解字).
Sáu loại được Hứa Thận liệt kê theo thứ tự:
- 指事 — Chỉ sự
- 象形 — Tượng hình
- 形聲 — Hình thanh
- 會意 — Hội ý
- 轉注 — Chuyển chú
- 假借 — Giả tá
Trong Cổ đại Hán ngữ (古代漢語), Vương Lực nhận xét rằng từ thời Thanh về sau, thứ tự trình bày thường lấy theo Ban Cố, còn tên gọi chủ yếu lấy theo Hứa Thận. Theo đó, cách trình bày phổ biến là Tượng hình, Chỉ sự, Hội ý, Hình thanh, Chuyển chú và Giả tá.[3]
2.3. Nguyên tắc phân loại
Trong cách trình bày phục vụ nghiên cứu và giảng dạy, Lục thư có thể tổ chức thành hai nhóm chính.
| Nhóm | Nguyên tắc | Nội dung |
|---|---|---|
| Cấu tạo chữ (造字法) | Tượng hình | Mô phỏng hình dạng sự vật |
| Cấu tạo chữ (造字法) | Chỉ sự | Sử dụng ký hiệu biểu thị khái niệm |
| Cấu tạo chữ (造字法) | Hội ý | Kết hợp các thành phần biểu nghĩa |
| Cấu tạo chữ (造字法) | Hình thanh | Kết hợp thành phần biểu nghĩa và biểu âm |
| Vận dụng chữ (用字法) | Chuyển chú | Quan hệ giữa các chữ hoặc sự phát triển ý nghĩa, tùy học thuyết |
| Vận dụng chữ (用字法) | Giả tá | Mượn hình chữ có sẵn dựa trên quan hệ ngữ âm |
Cần lưu ý rằng việc xếp Chuyển chú vào nhóm vận dụng chữ là một lựa chọn phân loại trong truyền thống nghiên cứu và giảng dạy hiện đại. Cách hiểu cụ thể về nguyên tắc này vẫn tồn tại những bất đồng học thuật.
3. Bốn nguyên tắc cấu tạo chữ Hán
3.1. Tượng hình (象形)
3.1.1. Định nghĩa
Tượng hình (xiàngxíng) là nguyên tắc tạo chữ bằng cách mô phỏng hình dạng của sự vật có thể quan sát được.
Trong Thuyết văn giải tự · Tự, Hứa Thận giải thích:
象形者,畫成其物,隨體詰詘,日月是也。
(Dịch nghĩa: Tượng hình là vẽ nên hình dạng của sự vật, các đường nét uốn lượn theo hình thể của chúng, như chữ 日 và 月.)
Nguồn: Hứa Thận, Thuyết văn giải tự · Tự.[4]
3.1.2. Các ví dụ
| Chữ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Cơ sở tạo chữ |
|---|---|---|---|---|
| 日 | rì | Nhật | Mặt trời | Mô phỏng hình mặt trời |
| 月 | yuè | Nguyệt | Mặt trăng | Mô phỏng hình mặt trăng |
| 木 | mù | Mộc | Cây | Mô phỏng thân, cành và rễ cây |
| 山 | shān | Sơn | Núi | Mô phỏng các đỉnh núi |
| 人 | rén | Nhân | Người | Mô phỏng dáng người |
| 馬 | mǎ | Mã | Ngựa | Mô phỏng hình con ngựa |
| 鳥 | niǎo | Điểu | Chim | Mô phỏng hình loài chim |
Ví dụ 1: 日 (nhật)
Các dạng chữ cổ của 日 mô phỏng mặt trời, thường có hình gần tròn và một dấu hiệu bên trong. Qua quá trình phát triển của hệ thống văn tự, hình dạng này dần được quy phạm thành chữ 日 hiện nay.
Ví dụ 2: 木 (mộc)
Chữ 木 được cấu tạo dựa trên hình ảnh một cái cây, thể hiện những bộ phận cơ bản như thân, cành và rễ. Đây là một ví dụ điển hình của nguyên tắc Tượng hình.
Ví dụ 3: 馬 (mã)
Hình thể cổ của 馬 mô phỏng con ngựa với các bộ phận như đầu, thân, chân và đuôi. Trong quá trình diễn biến chữ viết, những nét mô phỏng được giản lược và chuyển thành những nét chữ có tính quy phạm.
3.1.3. Đặc điểm
Tượng hình có tính trực quan, nhưng không đồng nghĩa với việc mọi chữ tượng hình đều có thể được nhận ra qua hình dạng hiện đại.
Để xác định một chữ có nguồn gốc Tượng hình, cần đối chiếu giáp cốt văn (甲骨文), kim văn (金文), triện thư (篆書) và các tư liệu văn tự cổ có liên quan.
Tượng hình là một nền tảng quan trọng của chữ Hán, nhưng không đủ để biểu đạt toàn bộ những khái niệm trừu tượng trong ngôn ngữ.
3.2. Chỉ sự (指事)
3.2.1. Định nghĩa
Chỉ sự (zhǐshì) là nguyên tắc sử dụng các ký hiệu trừu tượng hoặc bổ sung dấu hiệu vào hình thể có sẵn để biểu thị một ý nghĩa nhất định.
Hứa Thận định nghĩa:
指事者,視而可識,察而見意,上下是也。
(Dịch nghĩa: Chỉ sự là nhìn vào có thể nhận biết, xem xét thì hiểu được ý nghĩa, như chữ 上 và 下.)
Nguồn: Thuyết văn giải tự · Tự.[4]
3.2.2. Các ví dụ
| Chữ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Cơ sở tạo chữ |
|---|---|---|---|---|
| 一 | yī | Nhất | Một | Một nét biểu thị số một |
| 二 | èr | Nhị | Hai | Hai nét biểu thị số hai |
| 三 | sān | Tam | Ba | Ba nét biểu thị số ba |
| 上 | shàng | Thượng | Trên | Dấu hiệu nằm phía trên đường mốc |
| 下 | xià | Hạ | Dưới | Dấu hiệu nằm phía dưới đường mốc |
| 本 | běn | Bản | Gốc | Đánh dấu phần gốc của 木 |
| 末 | mò | Mạt | Ngọn | Đánh dấu phần ngọn của 木 |
| 刃 | rèn | Nhận | Lưỡi dao | Đánh dấu phần sắc của 刀 |
Ví dụ 1: 本 (bản)
Chữ 本 được giải thích bằng hình thể 木 kết hợp một dấu hiệu tại phần gốc cây.
- 木: cây.
- Dấu đánh dấu: chỉ phần gốc.
- 本: gốc, căn nguyên.
Ví dụ 2: 末 (mạt)
Chữ 末 được giải thích bằng việc đánh dấu phần ngọn của hình cây.
Sự đối ứng giữa 本 và 末 giúp minh họa nguyên tắc dùng dấu hiệu để xác định vị trí trên cùng một hình thể cơ sở.
Ví dụ 3: 刃 (nhận)
Chữ 刃 được giải thích từ chữ 刀 , có thêm dấu hiệu xác định phần lưỡi sắc.
Điểm quan trọng ở đây là dấu hiệu bổ sung có chức năng chỉ ra một bộ phận hoặc vị trí, không nhất thiết biểu thị một sự vật độc lập.
3.2.3. Đặc điểm
Tượng hình và Chỉ sự đều có thể sử dụng những đường nét đơn giản, nhưng khác nhau về nguyên tắc biểu đạt.
Tượng hình chủ yếu tái hiện hình dạng của sự vật. Chỉ sự chủ yếu dùng dấu hiệu để chỉ ra một khái niệm, vị trí hoặc thuộc tính.
3.3. Hội ý (會意)
3.3.1. Định nghĩa
Hội ý (huìyì) là nguyên tắc kết hợp hai hoặc nhiều thành phần có giá trị biểu nghĩa để thể hiện một ý nghĩa mới.
Hứa Thận định nghĩa:
會意者,比類合誼,以見指撝,武信是也。
(Dịch nghĩa: Hội ý là kết hợp các yếu tố cùng loại hoặc có quan hệ về nghĩa để biểu đạt một ý nghĩa, như chữ 武 và 信.)
Nguồn: Thuyết văn giải tự · Tự.[4]
3.3.2. Các ví dụ
| Chữ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Thành phần |
|---|---|---|---|---|
| 明 | míng | Minh | Sáng | 日 + 月 |
| 休 | xiū | Hưu | Nghỉ ngơi | 亻 + 木 |
| 林 | lín | Lâm | Rừng | 木 + 木 |
| 森 | sēn | Sâm | Rừng rậm | 木 + 木 + 木 |
| 從 | cóng | Tòng | Đi theo | Hai hình người trong cấu tạo cổ |
| 武 | wǔ | Vũ | Võ | 止 + 戈 |
Ví dụ 1: 明
Theo cách giải thích Hội ý quen thuộc:
- 日: mặt trời.
- 月: mặt trăng.
- 明: sáng, sáng rõ.
Tuy nhiên, tư liệu giáp cốt văn cho thấy 明 tồn tại nhiều dạng cấu tạo khác nhau, bao gồm 日 + 月, 月 + 囧 và một số dị thể khác.
Trong Thuyết văn giải tự, Hứa Thận giải thích dạng 朙 bằng tổ hợp 月 và 囧, đồng thời ghi nhận 明 là dạng cổ văn.
Nguyên văn:
朙,照也。从月从囧。明,古文朙。
(Dịch nghĩa: 朙 có nghĩa là chiếu sáng, cấu tạo từ 月 và 囧. 明 là dạng cổ văn của 朙.)
Nguồn: Thuyết văn giải tự, mục 朙; đối chiếu Hán ngữ đa công năng tự khố (漢語多功能字庫), mục 明.[5]
Vì vậy, phép phân tích 日 + 月 → 明 có cơ sở trong một số hình thể cổ và phù hợp với nguyên tắc Hội ý, nhưng không nên xem đó là hình thức cấu tạo duy nhất đã từng tồn tại.
Ví dụ 2: 休 (hưu)
Chữ 休 được giải thích bằng hình ảnh người ở bên cây, biểu thị sự nghỉ ngơi.
- 亻: người.
- 木: cây.
- 休: nghỉ ngơi.
Ví dụ 3: 林 và 森
Hai chữ này minh họa cách tổ hợp các thành phần cùng nghĩa:
- 木: cây.
- 林: rừng, tập hợp nhiều cây.
- 森: rừng rậm, nhiều cây cối.
Trong trường hợp này, việc lặp lại thành phần 木 tạo nên những chữ biểu thị phạm vi ý nghĩa rộng hơn hoặc mức độ tập trung lớn hơn.
3.3.3. Đặc điểm
Hội ý được xác định dựa trên vai trò biểu nghĩa của các thành phần cấu tạo.
Tuy nhiên, một chữ có hai hoặc nhiều thành phần không đương nhiên thuộc Hội ý. Nếu một thành phần chủ yếu đảm nhận chức năng gợi âm, chữ đó có thể thuộc Hình thanh.
3.4. Hình thanh (形聲)
3.4.1. Định nghĩa
Hình thanh (xíngshēng) là nguyên tắc kết hợp một thành phần gợi nghĩa và một thành phần gợi âm để hình thành chữ.
Hứa Thận định nghĩa:
形聲者,以事為名,取譬相成,江河是也。
(Dịch nghĩa: Hình thanh là căn cứ vào sự vật hoặc loại nghĩa để xác lập chữ, đồng thời lấy yếu tố gợi âm phối hợp thành hình thể, như chữ 江 và 河.)
Nguồn: Thuyết văn giải tự · Tự.[4]
Trong nghiên cứu cấu tạo chữ, hai thành phần thường được gọi là:
- Hình phù (形符): Thành phần gợi ý về phạm vi ý nghĩa.
- Thanh phù (聲符): Thành phần gợi ý về âm đọc.
3.4.2. Các ví dụ
| Chữ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Hình phù | Thanh phù |
|---|---|---|---|---|---|
| 媽 | mā | Ma | Mẹ | 女 | 馬 |
| 河 | hé | Hà | Sông | 氵 | 可 |
| 湖 | hú | Hồ | Hồ nước | 氵 | 胡 |
| 清 | qīng | Thanh | Trong, trong sạch | 氵 | 青 |
| 晴 | qíng | Tình | Trời quang | 日 | 青 |
| 請 | qǐng | Thỉnh | Mời, thỉnh cầu | 言 | 青 |
| 銅 | tóng | Đồng | Kim loại đồng | 金 | 同 |
Ví dụ 1: 媽
Cấu tạo: 女 + 馬 → 媽.
- 女 (nǚ): thành phần gợi nghĩa, liên quan đến nữ giới.
- 馬 (mǎ): thành phần gợi âm.
- 媽 (mā): mẹ.
Chữ 媽 cho thấy thanh phù không nhất thiết có âm đọc hoàn toàn giống chữ mới trong tiếng Quan thoại hiện đại.
Ví dụ 2: 清、晴、請
Ba chữ này cùng sử dụng 青 làm thanh phù:
| Chữ | Âm đọc | Hình phù | Phạm vi ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 清 | qīng | 氵 | Nước, sự trong sạch |
| 晴 | qíng | 日 | Thời tiết, ánh sáng mặt trời |
| 請 | qǐng | 言 | Ngôn ngữ, lời nói |
Sự tương ứng âm đọc giữa 青 (qīng) và các chữ trên thể hiện vai trò của thanh phù. Trong khi đó, hình phù giúp định hướng ý nghĩa.
Ví dụ 3: 銅 (đồng)
Cấu tạo: 金 + 同 → 銅.
- 金: gợi ý phạm vi kim loại.
- 同 (tóng): gợi âm đọc.
- 銅 (tóng): kim loại đồng.
3.4.3. Đặc điểm
Hình thanh có khả năng tạo ra nhiều chữ mới nhờ sự kết hợp giữa thành phần biểu nghĩa và biểu âm.
Tuy nhiên, âm đọc của thanh phù và chữ hoàn chỉnh có thể khác nhau do biến đổi ngữ âm lịch sử. Vì vậy, việc xác định thanh phù cần tính đến những dạng âm cổ, không chỉ căn cứ vào Pinyin hiện đại.
4. Hai nguyên tắc vận dụng chữ Hán
4.1. Chuyển chú (轉注)
4.1.1. Định nghĩa truyền thống
Chuyển chú (zhuǎnzhù) là nguyên tắc có nhiều cách giải thích nhất trong hệ thống Lục thư.
Hứa Thận nêu:
轉注者,建類一首,同意相受,考老是也。
(Dịch nghĩa: Chuyển chú là những chữ được quy về cùng một hệ loại, có ý nghĩa tương thông và có thể tiếp nhận hoặc giải thích lẫn nhau, như 考 và 老.)
Nguồn: Thuyết văn giải tự · Tự.[4]
Định nghĩa trên đưa ra một cơ sở nhận diện, nhưng chưa giải thích đầy đủ cơ chế hình thành và phát triển của mọi trường hợp có quan hệ Chuyển chú.
Các học giả đời sau vì vậy đã đề xuất những hướng giải thích khác nhau.
4.1.2. Các học thuyết giải thích Chuyển chú
Trong Cổ đại Hán ngữ, phần Thông luận V: Cấu tạo chữ Hán, Vương Lực giới thiệu ba cách giải thích tiêu biểu.[3]
| Học giả | Quan điểm | Nội dung |
|---|---|---|
| Giang Thanh (江聲) | Quan hệ cùng bộ | Chuyển chú liên quan đến việc quy các chữ vào cùng hệ thống bộ thủ |
| Đới Chấn (戴震) | Hỗ huấn (互訓) | Những chữ có nghĩa tương thông có thể giải thích cho nhau |
| Chu Tuấn Thanh (朱駿聲) | Dẫn thân nghĩa (引申義) | Một chữ phát triển thêm nghĩa nhưng không nhất thiết tạo ra hình chữ mới |
Trong Thuyết văn thông huấn định thanh (說文通訓定聲), Chu Tuấn Thanh đề xuất:
轉注者,體不改造,引意相受,令長是也。
(Dịch nghĩa: Chuyển chú là trường hợp hình thể không được tạo lại, các ý nghĩa tiếp nối và phát triển từ nhau, như 令 và 長.)
Nguồn: Chu Tuấn Thanh, Thuyết văn thông huấn định thanh; dẫn theo Vương Lực, Cổ đại Hán ngữ, Thông luận V.[3]
Vương Lực nhận xét về cách giải thích này:
朱駿聲的說法不是沒有理由的。
(Dịch nghĩa: Cách giải thích của Chu Tuấn Thanh không phải là không có lý.)
Điểm quan trọng của học thuyết Chu Tuấn Thanh là không giới hạn Chuyển chú trong quan hệ giữa hai hình chữ khác nhau mà còn xét quá trình một chữ phát triển thêm ý nghĩa từ nghĩa ban đầu.
4.1.3. Dạng thứ nhất: Giữ nguyên hình thể, phát triển âm đọc và ý nghĩa
Theo cách giải thích dựa trên dẫn thân nghĩa, một chữ có thể giữ nguyên hình thể nhưng phát triển những nghĩa khác nhau. Trong một số trường hợp, quá trình này đi kèm với sự hình thành hoặc duy trì nhiều âm đọc.
Ví dụ 1: 長 (trường/trưởng)
| Chữ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 長 | cháng | Trường | Dài, lâu dài |
| 長 | zhǎng | Trưởng | Lớn lên, trưởng thành, người đứng đầu |
Trường hợp 長 cần được xem xét theo cả quan hệ ngữ nghĩa và lịch sử các học thuyết.
Ở bình diện ngữ nghĩa, có thể nhận diện mối quan hệ giữa ý niệm độ dài, thời gian, tuổi tác, sự trưởng thành và địa vị đứng đầu.
Sự phát triển này có thể được mô tả khái quát như sau:
Dài, lâu dài → lớn lên, nhiều tuổi → người lớn tuổi hoặc người đứng đầu.
Đây là sơ đồ quan hệ ngữ nghĩa, không phải một chuỗi biến đổi niên đại đã được chứng minh đầy đủ cho từng nghĩa.
Trong Thuyết văn giải tự · Tự, Hứa Thận lấy 長 làm ví dụ Giả tá. Theo cách giải thích được Vương Lực dẫn từ chú giải của Đoàn Ngọc Tài, 長 với nghĩa lâu dài được mượn để ghi chức danh 長 (zhǎng).
Tuy nhiên, Chu Tuấn Thanh không chấp nhận việc quy toàn bộ trường hợp này về Giả tá. Ông giải thích 長 theo hướng ý nghĩa phát triển từ nhau, vì vậy đưa 長 vào Chuyển chú.[3]
Hai cách giải thích phản ánh những tiêu chí lý luận khác nhau:
| Học thuyết | Cách giải thích 長 |
|---|---|
| Hứa Thận, theo chú giải của Đoàn Ngọc Tài | Trường hợp mượn chữ để ghi nghĩa khác |
| Chu Tuấn Thanh | Sự phát triển ý nghĩa từ nghĩa gốc, thuộc Chuyển chú |
| Vương Lực | Trình bày cả hai cách hiểu và thừa nhận cơ sở của cách giải thích Chu Tuấn Thanh |
Như vậy, việc xếp 長 vào Chuyển chú hay Giả tá không thể chỉ căn cứ vào việc chữ có hai âm đọc cháng và zhǎng. Cần xác định tiêu chí mà học thuyết sử dụng để giải thích quan hệ giữa các nghĩa.
Đồng thời, việc Hứa Thận đưa 長 làm ví dụ Giả tá không có nghĩa đó là cách lý giải duy nhất được chấp nhận trong lịch sử nghiên cứu Lục thư.
Ví dụ 2: 樂 (nhạc/lạc)
| Chữ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 樂 | yuè | Nhạc | Âm nhạc |
| 樂 | lè | Lạc | Vui vẻ, niềm vui |
Tư liệu giáp cốt văn cho thấy 樂 có hình thể liên quan đến nhạc cụ bằng gỗ và dây đàn. Từ ý nghĩa chỉ nhạc cụ, chữ phát triển những cách dùng liên quan đến âm nhạc và niềm vui.
Theo Hán ngữ đa công năng tự khố của Đại học Trung văn Hồng Kông, chữ 樂 có nghĩa ban đầu liên quan đến nhạc cụ bằng gỗ, sau đó phát triển các nghĩa âm nhạc và vui vẻ.[6]
Quan hệ có thể trình bày như sau:
Nhạc cụ → âm nhạc → niềm vui, sự vui thích.
Trường hợp 樂 minh họa hiện tượng một hình chữ có những âm đọc và ý nghĩa liên hệ với nhau.
Theo cách hiểu Chuyển chú dựa trên dẫn thân nghĩa, 樂 có thể được sử dụng để thảo luận về cơ chế phát triển nghĩa trong cùng một hình chữ. Tuy nhiên, cần xác định rằng đây là cách vận dụng học thuyết, không phải ví dụ được Hứa Thận trực tiếp nêu ra cho Chuyển chú.
4.1.4. Dạng thứ hai: Các chữ có hình thể khác nhau nhưng ý nghĩa tương thông
Ví dụ: 老 và 考
| Chữ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa liên quan |
|---|---|---|---|
| 老 | lǎo | Lão | Già, người già |
| 考 | kǎo | Khảo | Nghĩa cổ liên quan đến tuổi già, sống lâu |
Trong Thuyết văn giải tự, quan hệ giữa hai chữ được giải thích bằng hình thức hỗ huấn.
Nguyên văn:
老,考也。
(Dịch nghĩa: Lão là Khảo.)
考,老也。
(Dịch nghĩa: Khảo là Lão.)
Nguồn: Thuyết văn giải tự, mục 老 và 考.[7]
Hai định nghĩa phản ánh quan hệ nghĩa tương thông giữa các chữ. Đây là cơ sở cho cách giải thích Chuyển chú theo hướng hỗ huấn của Đới Chấn.
Cần lưu ý rằng nghĩa hiện đại của 考 trong các từ như 考試 (khảo thí, thi cử) không phải cơ sở trực tiếp để giải thích quan hệ Chuyển chú giữa 考 và 老.
4.1.5. Nhận xét
Chuyển chú không nên được giới hạn vào một ví dụ duy nhất hoặc một hình thức biểu hiện duy nhất.
Trong lịch sử Hán tự học, nguyên tắc này đã được giải thích theo quan hệ bộ thủ, quan hệ hỗ huấn và quan hệ dẫn thân nghĩa.
Do đó, cần xác định rõ học thuyết đang vận dụng khi phân tích từng chữ. Đặc biệt, sự tồn tại của nhiều âm đọc hoặc nhiều nghĩa chỉ là dữ liệu nghiên cứu; cơ sở xếp loại nằm ở quan hệ lịch sử giữa các nghĩa và cách sử dụng chữ.
4.2. Giả tá (假借)
4.2.1. Định nghĩa
Giả tá (jiǎjiè) là nguyên tắc mượn một hình chữ đã tồn tại để ghi một từ khác dựa trên quan hệ ngữ âm.
Hứa Thận định nghĩa:
假借者,本無其事,依聲託事,令長是也。
(Dịch nghĩa: Giả tá là trường hợp vốn chưa có hình chữ dành cho nội dung cần biểu đạt, nên dựa vào âm đọc để mượn chữ đã có, như 令 và 長.)
Nguồn: Thuyết văn giải tự · Tự. Dị bản và cách chú giải có thể khác nhau; bản dẫn này theo văn bản Thuyết văn giải tự được đối chiếu.[4]
Nguyên lý trung tâm của Giả tá là quan hệ ngữ âm giữa từ được ghi ban đầu và từ sử dụng hình chữ mượn.
Trong cách hiểu Giả tá theo nghĩa hẹp, từ được mượn chữ chưa có hình chữ chuyên biệt vào thời điểm việc mượn xảy ra.
4.2.2. Các ví dụ
| Chữ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa hoặc cơ sở ban đầu | Nghĩa và cách dùng về sau |
|---|---|---|---|---|
| 萬 | wàn | Vạn | Hình bọ cạp | Mười nghìn |
| 來 | lái | Lai | Cây lúa mì | Đến, đi tới |
| 其 | qí | Kỳ | Dụng cụ sàng | Đại từ và các cách dùng ngữ pháp |
| 自 | zì | Tự | Mũi | Bản thân, tự mình |
| 被 | bèi | Bị | Chăn, vật che phủ | Chịu tác động, dấu hiệu bị động |
| 沒 | méi/mò | Một | Chìm, chìm xuống | Phủ định, không có |
Các trường hợp trong bảng không có mức độ chứng cứ như nhau về cơ chế Giả tá. Đặc biệt, 被 và 沒 cần được nghiên cứu thêm về dẫn thân nghĩa và ngữ pháp hóa.
4.2.3. Ví dụ 萬 (vạn)
Chữ 萬 trong giáp cốt văn và kim văn có hình thể mô phỏng bọ cạp. Về sau, chữ này được mượn để ghi từ chỉ số mười nghìn.
Khi nghĩa chỉ số mười nghìn trở nên phổ biến, nghĩa liên quan đến bọ cạp được biểu đạt bằng hình chữ khác, trong đó có 蠆.
Hán ngữ đa công năng tự khố giải thích:
「假借」表示在本無其字的情況之下,借用另一個讀音相同或相近的字來表示。
(Dịch nghĩa: Giả tá là trường hợp vốn chưa có chữ để ghi một từ, nên mượn chữ khác có âm đọc giống hoặc gần giống để biểu đạt.)
Nguồn: Hán ngữ đa công năng tự khố, Hướng dẫn sử dụng, mục 28.[8]
Chữ 萬 là ví dụ điển hình vì quan hệ giữa hình bọ cạp và số mười nghìn không được giải thích bằng quá trình mở rộng nghĩa thông thường, mà bằng cơ chế mượn chữ dựa vào âm đọc.
4.2.4. Ví dụ 來
Hình thể giáp cốt văn của 來 vốn mô phỏng cây lúa mì.
Về sau, chữ này được sử dụng để ghi từ có nghĩa đến, đi tới.
- Nghĩa liên quan đến hình thể ban đầu: cây lúa mì.
- Nghĩa mượn: đến, đi tới.
- Chữ dùng để ghi nghĩa lúa mì về sau: 麥.
Trong Thuyết văn giải tự chú, Đoàn Ngọc Tài giải thích cơ chế này:
本無來往字,取來麥字為之。
(Dịch nghĩa: Vốn chưa có chữ để ghi nghĩa qua lại, nên lấy chữ 來 vốn dùng để ghi lúa mì mà sử dụng.)
Nguồn: Đoàn Ngọc Tài, Thuyết văn giải tự chú (說文解字注); đối chiếu tư liệu chữ 來 trong Hán ngữ đa công năng tự khố.[9]
Đây là ví dụ minh họa rõ sự khác nhau giữa nguồn gốc hình thể và chức năng ghi từ của chữ Hán.
4.2.5. Ví dụ 其 (kỳ)
Hình thể cổ của 其 mô phỏng dụng cụ sàng, là dạng chữ ban đầu liên quan đến 箕 (jī, cái sàng).
Về sau, 其 được sử dụng để ghi đại từ và các từ có chức năng ngữ pháp.
Sự khác nhau giữa ý nghĩa dụng cụ sàng và chức năng đại từ cho thấy cơ chế sử dụng một hình chữ có sẵn để ghi từ khác dựa trên quan hệ âm đọc.
Tư liệu giáp cốt văn và diễn biến hình thể được trình bày trong Hán ngữ đa công năng tự khố, mục 其.[10]
4.2.6. Ví dụ 自 (tự)
Chữ 自 có hình thể cổ mô phỏng mũi người.
Sau đó, 自 được sử dụng để biểu thị bản thân hoặc tự mình. Để ghi nghĩa mũi, chữ 鼻 được hình thành và trở thành hình chữ thông dụng.
Tuy nhiên, trường hợp 自 cần được xem xét cẩn thận khi xác định ranh giới giữa Giả tá và phát triển nghĩa. Một số cách giải thích liên hệ cách dùng chỉ bản thân với hành vi chỉ vào mũi khi tự xưng.
Vì vậy, 自 có giá trị minh họa hiện tượng một hình chữ được dùng để ghi nhiều nghĩa, nhưng nguyên lý cụ thể cần dựa trên chứng cứ về từ nguyên và lịch sử sử dụng.[11]
4.2.7. Ví dụ 被 (bị)
Chữ 被 có hình thể gồm 衤, thành phần liên quan đến quần áo hoặc vật che phủ, và 皮 là thành phần gợi âm.
Trong văn hiến cổ, 被 có nghĩa chăn, mền, vật dùng để che phủ. Về sau, chữ được sử dụng với những nghĩa liên quan đến che phủ, khoác lên, chịu tác động và cuối cùng đảm nhận chức năng đánh dấu bị động.
Có thể khái quát quá trình phát triển như sau:
Vật che phủ → che phủ, khoác lên → chịu tác động → dấu hiệu bị động.
Hán ngữ đa công năng tự khố ghi nhận mối liên hệ giữa các nghĩa che phủ, chịu tác động và chức năng bị động của 被.[12]
Trường hợp này có thể được sử dụng để nghiên cứu sự chuyển đổi từ nghĩa từ vựng sang chức năng ngữ pháp. Tuy nhiên, chuỗi biến đổi có quan hệ ngữ nghĩa rõ ràng nên không thể chỉ dựa vào việc nghĩa thay đổi để kết luận toàn bộ quá trình thuộc Giả tá.
4.2.8. Ví dụ 沒 (một)
Chữ 沒 có nghĩa cổ liên quan đến chìm, chìm xuống. Trong tiếng Hán hiện đại, chữ này có các âm đọc phổ biến:
| Âm đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| mò | Chìm, bị ngập, mất đi | 沒收 (mòshōu, tịch thu) |
| méi | Không, chưa, không có | 沒有 (méiyǒu, không có) |
Thuyết văn giải tự giải thích:
沒,沈也。从水从𠬸。
(Dịch nghĩa: 沒 có nghĩa là chìm; cấu tạo từ 水 và 𠬸.)
Nguồn: Thuyết văn giải tự, mục 沒.[13]
Việc 沒 được dùng làm yếu tố phủ định trong tiếng Hán về sau là một hiện tượng cần nghiên cứu bằng tư liệu lịch sử ngữ pháp và ngữ âm.
Không nên mặc nhiên xác định đây là Giả tá chỉ vì âm méi và mò có sự khác nhau. Cần làm rõ quá trình hình thành từ phủ định và quan hệ lịch sử giữa những cách dùng đó.
4.2.9. Nhận xét
Giả tá làm tăng khả năng biểu đạt của hệ thống chữ Hán mà không đòi hỏi phải tạo ra hình chữ mới cho mọi từ.
Nhưng sự tồn tại của nhiều nghĩa trên cùng một chữ không tự động chứng minh có Giả tá. Việc nghiên cứu phải xác định nghĩa nào thuộc quá trình dẫn thân và nghĩa nào xuất hiện do chữ được mượn để ghi một từ khác.
5. Quan hệ giữa sáu nguyên tắc Lục thư
Có thể tổng hợp các nguyên tắc qua bảng sau:
| Nguyên tắc | Cơ sở chính | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 象形 – Tượng hình | Hình dạng | Mô phỏng sự vật |
| 指事 – Chỉ sự | Ký hiệu | Biểu thị khái niệm hoặc vị trí |
| 會意 – Hội ý | Ý nghĩa | Kết hợp các thành phần biểu nghĩa |
| 形聲 – Hình thanh | Hình và âm | Kết hợp hình phù và thanh phù |
| 轉注 – Chuyển chú | Quan hệ chữ và nghĩa | Giải thích theo nhiều học thuyết |
| 假借 – Giả tá | Quan hệ âm đọc | Mượn chữ có sẵn để ghi từ khác |
Các nguyên tắc không hoàn toàn tương ứng với sáu giai đoạn phát triển tuần tự của chữ Hán.
Trong thực tế lịch sử, một chữ có thể có hình thể được tạo theo nguyên tắc này, nhưng về sau được sử dụng theo một nguyên tắc khác.
Chẳng hạn, 萬 có nguồn gốc hình thể Tượng hình nhưng lại được sử dụng để ghi số mười nghìn theo nguyên tắc Giả tá.
Điều đó cho thấy nguyên tắc cấu tạo hình chữ và nguyên tắc sử dụng hình chữ là hai bình diện nghiên cứu có liên hệ nhưng không đồng nhất.
6. Kết luận
Lục thư là một hệ thống lý luận có ảnh hưởng lâu dài đối với nghiên cứu chữ Hán. Hệ thống này cung cấp các nguyên tắc cơ bản để tìm hiểu cấu tạo hình thể, chức năng biểu âm, quan hệ biểu nghĩa và cách sử dụng chữ viết.
Tượng hình, Chỉ sự, Hội ý và Hình thanh chủ yếu giải thích các phương thức cấu tạo chữ. Chuyển chú và Giả tá mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quan hệ giữa hình chữ, âm đọc và ý nghĩa.
Trong đó, Chuyển chú là trường hợp thể hiện rõ sự phát triển của tư tưởng văn tự học sau Hứa Thận. Các học giả như Đới Chấn và Chu Tuấn Thanh đã đưa ra những cách giải thích khác nhau, giúp mở rộng khả năng nghiên cứu các quan hệ ngữ nghĩa của chữ Hán.
Vì vậy, Hứa Thận cần được nhìn nhận như một học giả có vai trò nền tảng trong việc hệ thống hóa Lục thư, nhưng những định nghĩa của ông không phải điểm kết thúc của quá trình nghiên cứu.
Việc vận dụng Lục thư trong Hán tự học hiện đại cần kết hợp văn tự cổ, ngữ âm lịch sử, từ nguyên học và ngữ nghĩa học. Đặc biệt, các trường hợp như 長, 樂, 被 và 沒 phải được phân tích theo lịch sử sử dụng và cơ sở của từng học thuyết, thay vì chỉ căn cứ vào âm đọc hay nghĩa hiện đại.
7. Kiến thức bổ trợ
7.1. Thông giả (通假)
7.1.1. Khái niệm
Thông giả (tōngjiǎ) là hiện tượng sử dụng một chữ để ghi một từ vốn có chữ khác tương ứng, dựa trên quan hệ đồng âm hoặc cận âm.
Trong cách giải thích theo nghĩa hẹp, điểm quan trọng là chữ chuyên dùng đã tồn tại nhưng một chữ khác lại được sử dụng thay thế.
Chữ được sử dụng thay gọi là Thông giả tự (通假字), còn chữ tương ứng với từ cần ghi gọi là Bản tự (本字).
7.1.2. Ví dụ
| Thông giả tự | Bản tự | Nghĩa |
|---|---|---|
| 女 | 汝 | Ngươi |
| 蚤 | 早 | Sớm |
| 說 | 悅 | Vui mừng |
| 亡 | 無 | Không có |
Ví dụ trong Luận ngữ · Học nhi (論語·學而):
學而時習之,不亦說乎?
(Dịch nghĩa: Học rồi thường xuyên ôn tập, chẳng phải là điều vui hay sao?)
Trong câu này, 說 được dùng với giá trị tương ứng 悅, mang nghĩa vui mừng.
Ví dụ khác trong Lễ ký · Nội tắc (禮記·內則):
孺子蚤寢晏起。
(Dịch nghĩa: Trẻ nhỏ ngủ sớm, dậy muộn.)
Trong đoạn văn này, 蚤 được dùng thay 早, biểu thị nghĩa sớm.
Hán ngữ đa công năng tự khố sử dụng trường hợp 蚤 và 早 để minh họa Thông giả, đồng thời ghi nhận rằng Giả tá theo nghĩa rộng có thể bao gồm Thông giả.[8]
7.1.3. Quan hệ giữa Thông giả và Giả tá
Giả tá và Thông giả đều dựa trên quan hệ ngữ âm.
Tuy nhiên, theo cách phân loại hẹp, Giả tá thường chỉ trường hợp mượn chữ khi từ chưa có hình chữ chuyên biệt, còn Thông giả là trường hợp dùng chữ khác thay cho chữ chuyên biệt đã tồn tại.
Sự khác nhau này cần được xác định theo tình trạng văn tự trong từng thời kỳ lịch sử, không chỉ căn cứ vào việc hai chữ hiện đại có âm đọc giống nhau.
7.2. Dẫn thân nghĩa (引申義)
7.2.1. Khái niệm
Dẫn thân nghĩa (yǐnshēnyì) là nghĩa được phát triển từ nghĩa trước đó của một từ thông qua những quan hệ ngữ nghĩa.
Vương Lực, trong Cổ đại Hán ngữ, phần Thông luận IV: Bản nghĩa và dẫn thân nghĩa của từ, viết:
所謂引申義,是從本義「引申」出來的,即從本義發展出來的。
(Dịch nghĩa: Dẫn thân nghĩa là nghĩa được dẫn ra từ bản nghĩa, tức là nghĩa phát triển từ bản nghĩa.)
Nguồn: Vương Lực, Cổ đại Hán ngữ, Thông luận IV.[14]
Dẫn thân nghĩa cần được đặt trong quan hệ với Bản nghĩa (本義), tức nghĩa ban đầu có thể xác lập dựa trên tư liệu lịch sử hiện còn.
7.2.2. Ví dụ: 向 (hướng)
Trong Thuyết văn giải tự, chữ 向 được giải thích:
向,北出牖也。
(Dịch nghĩa: 向 là cửa sổ mở về phía bắc.)
Từ nghĩa cửa sổ hướng về phía bắc, 向 phát triển nghĩa hướng về hoặc đối diện với một phía.
Vương Lực sử dụng trường hợp này để giải thích quan hệ giữa Bản nghĩa và Dẫn thân nghĩa.[14]
7.2.3. Ví dụ: 道 (đạo)
Chữ 道 vốn có nghĩa con đường.
Từ nghĩa chỉ con đường cụ thể, 道 phát triển các nghĩa trừu tượng như đạo lý, phương pháp hoặc con đường đúng đắn.
Trong Thi kinh · Tần phong · Kiêm gia (詩經·秦風·蒹葭) có câu:
道阻且長。
(Dịch nghĩa: Đường đi hiểm trở và xa dài.)
Trong Luận ngữ · Lý nhân (論語·里仁) có câu:
朝聞道,夕死可矣。
(Dịch nghĩa: Buổi sáng nghe biết được đạo, buổi tối chết cũng có thể mãn nguyện.)
Hai trường hợp cho thấy 道 được sử dụng ở những phạm vi ý nghĩa khác nhau, từ con đường vật lý đến đạo lý trừu tượng.
Vương Lực sử dụng 道 làm ví dụ cho sự phát triển dẫn thân nghĩa.[14]
7.2.4. Quan hệ giữa Dẫn thân nghĩa và Chuyển chú
Dẫn thân nghĩa là một hiện tượng phát triển từ vựng và ngữ nghĩa.
Trong học thuyết Chuyển chú của Chu Tuấn Thanh, việc một chữ phát triển thêm nghĩa mà không cần tạo hình chữ mới được xem là biểu hiện của Chuyển chú.
Do đó, Dẫn thân nghĩa cung cấp một cơ sở lý luận quan trọng để giải thích những chữ như 長 và 樂.
Tuy nhiên, không phải mọi nhà nghiên cứu đều đồng nhất Dẫn thân nghĩa với Chuyển chú. Khi sử dụng mối liên hệ này, cần ghi rõ quan điểm học thuật được vận dụng.
7.3. Bảng đối chiếu các khái niệm
| Khái niệm | Nguyên lý | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chuyển chú (轉注) | Quan hệ tương thông hoặc phát triển nghĩa, tùy học thuyết | 老–考, 長 |
| Giả tá (假借) | Mượn chữ dựa trên âm đọc | 萬, 來 |
| Thông giả (通假) | Dùng chữ đồng âm hoặc cận âm thay chữ tương ứng | 說/悅, 蚤/早 |
| Dẫn thân nghĩa (引申義) | Nghĩa mới phát triển từ nghĩa trước đó | 向, 道 |
Bốn khái niệm trên có quan hệ nghiên cứu nhưng không hoàn toàn cùng cấp độ. Chuyển chú và Giả tá thuộc Lục thư; Thông giả mô tả một hiện tượng sử dụng chữ; Dẫn thân nghĩa giải thích quá trình phát triển nghĩa của từ.
Phụ lục A. Thuật ngữ Hán tự học
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải thích |
|---|---|---|
| Lục thư | 六書 | Sáu nguyên tắc truyền thống |
| Tạo tự pháp | 造字法 | Phương pháp cấu tạo chữ |
| Dụng tự pháp | 用字法 | Phương pháp sử dụng chữ |
| Hình phù | 形符 | Thành phần gợi nghĩa |
| Thanh phù | 聲符 | Thành phần gợi âm |
| Bản nghĩa | 本義 | Nghĩa ban đầu có thể xác lập |
| Dẫn thân nghĩa | 引申義 | Nghĩa phát triển từ nghĩa trước |
| Giả tá nghĩa | 假借義 | Nghĩa gắn với việc mượn chữ |
| Thông giả tự | 通假字 | Chữ được dùng thay chữ tương ứng |
| Bản tự | 本字 | Chữ vốn dùng để ghi từ |
| Hỗ huấn | 互訓 | Các chữ được giải thích nghĩa cho nhau |
| Giáp cốt văn | 甲骨文 | Chữ khắc trên mai rùa, xương thú |
| Kim văn | 金文 | Chữ trên đồ đồng cổ |
| Triện thư | 篆書 | Một hệ thống dạng chữ cổ |
Phụ lục B. Tài liệu tham khảo và nghiên cứu mở rộng
B.1. Văn hiến cổ điển
[1] 《周禮·地官司徒·保氏》 — Chu lễ, Địa quan tư đồ, Bảo thị.
Nguồn ghi nhận thuật ngữ Lục thư trong hệ thống giáo dục cổ đại.
https://zh.wikisource.org/zh-hant/周禮/地官司徒
[2] 班固, 《漢書·藝文志》 — Ban Cố, Hán thư, Nghệ văn chí.
Nguồn giải thích sáu loại Lục thư trong hệ thống văn tự học thời Hán.
https://ctext.org/han-shu/yi-wen-zhi/zh
[3] 許慎, 《說文解字·敘》 — Hứa Thận, Thuyết văn giải tự, phần Tự.
Nguồn định nghĩa truyền thống và các ví dụ cơ bản của sáu nguyên tắc Lục thư.
https://zh.wikisource.org/zh-hant/說文解字/15
[4] 段玉裁, 《說文解字注》 — Đoàn Ngọc Tài, Thuyết văn giải tự chú.
Tài liệu chú giải quan trọng đối với Thuyết văn giải tự, đặc biệt là nguyên lý Giả tá và quan hệ giữa các nghĩa.
B.2. Công trình nghiên cứu ngôn ngữ và văn tự học
[5] 王力, 《古代漢語》 — Vương Lực, Cổ đại Hán ngữ.
- 古漢語通論(四):詞的本義和引申義 — Bản nghĩa và Dẫn thân nghĩa.
- 古漢語通論(五):漢字的構造 — Cấu tạo chữ Hán và học thuyết Lục thư.
Tài liệu trực tuyến:
https://www.shicihui.com/zh-tw/book/gudaihanyu/239504
https://www.shicihui.com/zh-tw/book/gudaihanyu/239505
[6] 朱駿聲, 《說文通訓定聲》 — Chu Tuấn Thanh, Thuyết văn thông huấn định thanh.
Công trình quan trọng đối với học thuyết Chuyển chú theo hướng Dẫn thân nghĩa, được Vương Lực thảo luận trong Cổ đại Hán ngữ.
[7] 裘錫圭, 《文字學概要》 — Cừu Tích Khuê, Văn tự học khái yếu. Thương vụ Ấn thư quán, 1988.
Công trình nghiên cứu chuyên sâu về cấu tạo chữ Hán, quá trình phát triển chữ viết và hiện tượng mượn chữ.
[8] 章太炎, 《國故論衡·轉注假借說》 — Chương Thái Viêm, Quốc cố luận hành, phần Chuyển chú giả tá thuyết.
Tài liệu mở rộng về quan hệ giữa chuyển biến ngữ âm, ngữ nghĩa và cách giải thích Chuyển chú, Giả tá.
B.3. Cơ sở dữ liệu và công cụ tra cứu
[9] 香港中文大學, 《漢語多功能字庫》 — Đại học Trung văn Hồng Kông, Hán ngữ đa công năng tự khố.
Cơ sở dữ liệu hỗ trợ tra cứu hình thể giáp cốt văn, kim văn, âm đọc, giải thích ngữ nguyên và dẫn chứng văn hiến.
https://humanum.arts.cuhk.edu.hk/Lexis/lexi-mf/
Các mục từ liên quan:
B.4. Ghi chú về phương pháp trích dẫn
Các đoạn trích nguyên văn trong bài được trình bày bằng chữ Hán phồn thể, kèm bản dịch tiếng Việt trong ngoặc đơn ở dòng tiếp theo.
Các quan điểm học thuật được ghi tên tác giả và tác phẩm. Trường hợp trích dẫn gián tiếp qua Vương Lực được chỉ rõ.
Do chưa đối chiếu đồng thời tất cả các ấn bản in, một số tài liệu được xác định đến cấp chương, thiên hoặc mục từ thay vì số trang. Khi xuất bản theo tiêu chuẩn trích dẫn học thuật yêu cầu số trang, cần xác định ấn bản sử dụng và bổ sung thông tin tương ứng.
Chú thích
- 《周禮·地官司徒·保氏》, đoạn nói về 六藝. ↩
- 班固, 《漢書·藝文志》, phần bàn về giáo dục tiểu học và Lục thư. ↩
- 王力, 《古代漢語》, 古漢語通論(五):漢字的構造. ↩ ↩² ↩³ ↩⁴
- 許慎, 《說文解字·敘》, quyển 15. ↩ ↩² ↩³ ↩⁴ ↩⁵ ↩⁶
- 香港中文大學, 《漢語多功能字庫》, mục 明; đối chiếu 《說文解字》, mục 朙. ↩
- 香港中文大學, 《漢語多功能字庫》, mục 樂. ↩
- 許慎, 《說文解字》, mục 考 và 老. ↩
- 香港中文大學, 《漢語多功能字庫·使用指南》, mục 28–29. ↩ ↩²
- 段玉裁, 《說文解字注》, phần giải thích Giả tá; đối chiếu 《漢語多功能字庫》, mục 來. ↩
- 香港中文大學, 《漢語多功能字庫》, mục 其. ↩
- 香港中文大學, 《漢語多功能字庫》, mục 自. ↩
- 香港中文大學, 《漢語多功能字庫》, mục 被. ↩
- 許慎, 《說文解字》, mục 沒; đối chiếu 《漢語多功能字庫》. ↩
- 王力, 《古代漢語》, 古漢語通論(四):詞的本義和引申義. ↩ ↩² ↩³
Bản quyền chuyên luận thuộc về @quizzman.com và tác giả 黃耿陽