Thuật toán thanh điệu Hán Việt: Từ Tứ thanh Trung Cổ đến mô hình Eight Tone Slot
Chuỗi Quizzman Fanqie Engine — Phần 6
- ← Phần 1: Quizzman Fanqie Engine là gì?
- ← Phần 2: Lịch sử phản thiết
- ← Phần 3: Âm Hán Việt hình thành
- ← Phần 4: Tái dựng Middle Chinese
- ← Phần 5: Thuật toán suy diễn Hán Việt
- Chuyên mục: Phiên thiết
Trong toàn bộ hệ thống âm Hán Việt, thanh điệu là thành phần khó mô hình hóa nhất. Nếu chỉ nhìn vào tiếng Việt hiện đại, người ta sẽ thấy sáu thanh: ngang, huyền, hỏi, ngã, sắc và nặng. Trong khi đó, các vận thư Trung Hoa như 《切韻》 và 《廣韻》 lại chỉ ghi nhận bốn thanh: Bình, Thưởng, Khứ và Nhập. Điều này dẫn đến một câu hỏi tưởng chừng rất đơn giản nhưng đã khiến nhiều nhà âm vận học nghiên cứu suốt hơn một thế kỷ: vì sao bốn thanh của tiếng Hán Trung Cổ lại trở thành sáu thanh của tiếng Việt? Câu trả lời nằm ở một hiện tượng ngữ âm gọi là phân hóa thanh điệu (Tonogenesis), và đây cũng chính là nền tảng của thuật toán thanh điệu trong Quizzman Fanqie Engine.
Một hiểu lầm rất phổ biến
Nhiều người khi mới học Hán Việt thường nghĩ rằng:
- Tiếng Hán có bốn thanh.
- Tiếng Việt có sáu thanh.
- Vậy chắc người Việt đã "thêm" hai thanh mới.
Thực tế hoàn toàn không phải như vậy.
Nếu chỉ so sánh số lượng thanh điệu giữa hai ngôn ngữ thì gần như chắc chắn sẽ dẫn đến kết luận sai.
Bởi vì hệ thống thanh điệu của tiếng Hán Trung Cổ và tiếng Việt hiện đại được xây dựng trên hai nguyên lý hoàn toàn khác nhau.
Tiếng Việt mô tả thanh điệu theo cao độ và đường nét ngữ điệu mà chúng ta nghe được ngày nay.
Ngược lại, các vận thư như 《切韻》 hay 《廣韻》 không mô tả thanh điệu theo cao hay thấp, mà mô tả lớp thanh điệu của âm tiết.
Nói cách khác, khi hai chữ cùng thuộc Bình thanh trong 《廣韻》, điều đó không có nghĩa chúng được đọc với cùng một cao độ như thanh ngang của tiếng Việt.
Chúng chỉ thuộc cùng một nhóm thanh lịch sử.
Đây là điểm khác biệt đầu tiên cần hiểu trước khi nghiên cứu thuật toán thanh điệu Hán Việt.
Tứ thanh của tiếng Hán Trung Cổ
Toàn bộ hệ thống vận thư truyền thống đều dựa trên bốn nhóm thanh.
| Tên Hán | Thuật ngữ |
|---|---|
| 平聲 | Bình thanh |
| 上聲 | Thưởng thanh |
| 去聲 | Khứ thanh |
| 入聲 | Nhập thanh |
Bốn nhóm này được gọi chung là Tứ thanh (四聲).
Trong đó, ba nhóm đầu là thư thanh, còn Nhập thanh là thúc thanh.
Bình thanh
Bình thanh là nhóm có đường nét ngữ điệu tương đối bằng phẳng.
Trong các vận thư, đây là nhóm được sử dụng nhiều nhất và cũng là nhóm ít biến động nhất.
Ví dụ:
東
江
明
天
đều thuộc Bình thanh.
Thưởng thanh
Thưởng thanh có đặc điểm là đường nét ngữ điệu thay đổi trong quá trình phát âm.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây vốn là nhóm có hiện tượng "gãy" hoặc "đổi hướng" của cao độ.
Ví dụ:
古
母
可
好
Khứ thanh
Khứ thanh có xu hướng kết thúc thấp hơn điểm bắt đầu.
Trong nhiều nghiên cứu, đây được xem là nhóm mang đặc điểm "đi khỏi" cao độ ban đầu.
Ví dụ:
大
道
國
化
Nhập thanh
Nhập thanh là nhóm đặc biệt nhất.
Khác với ba nhóm còn lại, Nhập thanh không được xác định chủ yếu bằng đường nét ngữ điệu.
Thay vào đó, nó được nhận biết bằng âm cuối tắc.
Ví dụ:
-p
-t
-k
Các âm tiết Nhập thanh luôn phát âm rất ngắn và kết thúc đột ngột.
Ví dụ:
國
法
德
學
Đây là đặc điểm vẫn còn được bảo tồn rất rõ trong âm Hán Việt.
Nếu chỉ có bốn thanh thì vì sao tiếng Việt lại có sáu?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất.
Câu trả lời là:
Bốn thanh của tiếng Hán Trung Cổ không biến thành sáu thanh ngay lập tức.
Ở giữa còn có một giai đoạn rất quan trọng.
Đó là sự phân hóa thanh điệu theo thanh mẫu.
Thanh mẫu quyết định âm vực
Trong tiếng Hán Trung Cổ, mỗi âm tiết đều có một thanh mẫu.
Thanh mẫu không chỉ quyết định phụ âm đầu.
Nó còn ảnh hưởng trực tiếp đến cao độ của thanh điệu.
Hiện tượng này ngày nay được gọi là:
Tonogenesis
hay
Quá trình hình thành thanh điệu.
Đây là một hiện tượng xuất hiện ở rất nhiều ngôn ngữ Đông Á và Đông Nam Á.
Vì sao thanh mẫu lại làm thay đổi thanh điệu?
Muốn hiểu điều này, trước hết cần nhìn dưới góc độ phát âm.
Khi phát âm một thanh mẫu thanh (清), dây thanh thường căng hơn và không rung trong giai đoạn đầu của âm tiết.
Điều này khiến nguyên âm theo sau bắt đầu với tần số cơ bản (F₀) tương đối cao.
Ngược lại, khi phát âm một thanh mẫu trọc (濁), dây thanh rung ngay từ đầu, làm cho nguyên âm bắt đầu với tần số thấp hơn.
Ban đầu, đây chỉ là một khác biệt rất nhỏ về mặt vật lý.
Nhưng khi hiện tượng này lặp lại qua nhiều thế hệ, người nói dần cảm nhận sự khác biệt đó như một phần của chính thanh điệu.
Cuối cùng, sự khác biệt về cao độ không còn phụ thuộc vào thanh mẫu nữa mà trở thành đặc điểm riêng của thanh điệu.
Quá trình này chính là Tonogenesis.
Từ bốn thanh thành tám nhóm thanh
Khi thanh mẫu ảnh hưởng đến âm vực, mỗi thanh trong Tứ thanh bắt đầu tách thành hai nhóm.
Bình thanh
↓
Âm Bình
↓
Dương Bình
Thưởng thanh
↓
Âm Thưởng
↓
Dương Thưởng
Khứ thanh
↓
Âm Khứ
↓
Dương Khứ
Nhập thanh
↓
Âm Nhập
↓
Dương Nhập
Như vậy,
4 thanh
↓
8 nhóm thanh
Đây chính là cơ sở của mô hình Eight Tone Slot.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là:
Đây không phải phát minh của Quizzman.
Đây là mô hình lịch sử đã được các nhà âm vận học sử dụng để mô tả quá trình phân hóa thanh điệu trong nhiều ngôn ngữ Đông Á.
Quizzman Fanqie Engine chỉ mô hình hóa quá trình này bằng thuật toán.
Thanh và trọc quyết định âm hay dương
Vậy làm thế nào để biết một âm tiết thuộc Âm hay Dương?
Nguyên tắc tổng quát là:
| Thanh mẫu | Âm vực |
|---|---|
| Thanh | Âm |
| Trọc | Dương |
Điều này dẫn đến quy luật:
Thanh mẫu thanh
↓
Âm Bình
↓
Ngang
Thanh mẫu trọc
↓
Dương Bình
↓
Huyền
Tương tự với ba nhóm thanh còn lại.
Tuy nhiên, đây vẫn chưa phải toàn bộ câu chuyện.
Ngoại lệ quan trọng: Thứ trọc bình thanh
Nếu quy luật trên luôn đúng thì mọi thanh mẫu trọc của Bình thanh đều phải trở thành Huyền.
Nhưng thực tế không phải vậy.
Một nhóm rất lớn các thứ trọc như:
- 明
- 泥
- 疑
- 來
- 日
lại phát triển thành Ngang.
Ví dụ:
| Chữ | Hán Việt |
|---|---|
| 南 | nam |
| 人 | nhân |
| 牛 | ngưu |
| 林 | lâm |
| 明 | minh |
Đây là hiện tượng đã được Nguyễn Tài Cẩn thống kê rất chi tiết.
Khoảng hơn 80% nhóm này phát triển theo âm vực cao thay vì thấp.
Đây cũng là một trong những quy luật đặc biệt mà Quizzman Fanqie Engine phải xử lý riêng, bởi nếu chỉ áp dụng quy tắc "trọc → dương" thì sẽ sai hàng trăm chữ Hán Việt phổ biến.
Eight Tone Slot trong Quizzman Fanqie Engine
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là:
Tiếng Việt chỉ có sáu thanh.
Vậy tại sao engine vẫn phải sử dụng tám nhóm thanh?
Lý do là vì:
Hai âm tiết đều mang thanh sắc chưa chắc có cùng nguồn gốc lịch sử.
Ví dụ:
Sắc
↓
Âm Khứ
và
Sắc
↓
Âm Nhập
là hai trường hợp hoàn toàn khác nhau.
Tương tự,
Nặng
↓
Dương Khứ
khác với
Nặng
↓
Dương Nhập
Nếu chỉ lưu sáu thanh tiếng Việt, toàn bộ thông tin lịch sử này sẽ biến mất.
Do đó, Quizzman Fanqie Engine luôn tính toán trên tám slot lịch sử, sau đó mới ánh xạ thành sáu thanh bề mặt.
Nhờ vậy, engine vẫn biết một âm tiết thanh sắc hiện nay vốn xuất phát từ Khứ thanh hay Nhập thanh của tiếng Hán Trung Cổ.
Đây là nền tảng cho toàn bộ thuật toán suy diễn Hán Việt và cũng là điều giúp engine có thể tiếp tục xử lý chính xác các quy luật về nhập thanh, âm cuối và các hiện tượng ngữ âm liên quan.
Từ lý thuyết đến thuật toán
Trong Quizzman Fanqie Engine, thanh điệu không được quyết định ở bước cuối cùng.
Ngay khi hồ sơ Middle Chinese được xây dựng, engine đã xác định:
- thanh lịch sử;
- loại thanh mẫu;
- âm vực;
- slot lịch sử.
Sau đó mới ánh xạ thành:
- ngang;
- huyền;
- hỏi;
- ngã;
- sắc;
- nặng.
Nhờ giữ nguyên mô hình tám nhóm thanh trong suốt quá trình tính toán, engine không chỉ tạo ra kết quả đúng mà còn bảo tồn được toàn bộ thông tin lịch sử của âm tiết. Đây cũng là lý do Quizzman Fanqie Engine có thể giải thích vì sao một chữ Hán mang thanh ngang hay huyền, thay vì chỉ đơn thuần trả về một dấu thanh như các công cụ tra cứu truyền thống.
Ở bài tiếp theo
Thanh điệu mới chỉ là một nửa của bài toán. Thành phần còn lại quyết định diện mạo của một âm Hán Việt nằm ở vận mẫu, nhiếp, đẳng, khai khẩu và hợp khẩu. Chúng chính là những yếu tố tạo nên các vần quen thuộc như -ang, -ương, -iêm, -uân, -oát hay -uốc. Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá cách Quizzman Fanqie Engine mô hình hóa toàn bộ hệ thống vận mẫu của tiếng Hán Trung Cổ và chuyển chúng thành hệ thống vần Hán Việt hiện đại.
→ Phần 7: Hệ thống vận mẫu Hán Việt: Từ 16 nhiếp Trung Cổ đến hàng trăm vần tiếng Việt