Hệ thống vận mẫu Hán Việt: Từ 16 nhiếp Trung Cổ đến hàng trăm vần tiếng Việt

Hệ thống vận mẫu Hán Việt: Từ 16 nhiếp Trung Cổ đến hàng trăm vần tiếng Việt

Chuỗi Quizzman Fanqie Engine — Phần 7

Nếu thanh mẫu quyết định cách một âm tiết bắt đầu, thì vận mẫu quyết định cách âm tiết ấy kết thúc. Trong thực tế, hơn 70% sự khác biệt giữa các âm Hán Việt nằm ở phần vận mẫu. Chính nguyên âm, bán nguyên âm và âm cuối tạo nên những vần quen thuộc như -ang, -anh, -iêm, -ương, -uân, -uốc, -iệt hay -oát. Đằng sau những vần tưởng chừng quen thuộc ấy là cả một hệ thống âm vận cực kỳ phức tạp của tiếng Hán Trung Cổ, được tổ chức thành 16 nhiếp, hàng chục vận bộ và nhiều lớp quy luật biến đổi. Quizzman Fanqie Engine không ghi nhớ từng vần riêng lẻ mà mô hình hóa toàn bộ quá trình phát triển này bằng thuật toán.

Vì sao vận mẫu khó hơn thanh mẫu?

Ở bài trước, chúng ta đã thấy rằng thanh mẫu chủ yếu quyết định phụ âm đầu.

Ví dụ:

幫

↓

b

hay

明

↓

m

Mặc dù cũng tồn tại nhiều ngoại lệ, số lượng thanh mẫu của tiếng Hán Trung Cổ tương đối hữu hạn.

Ngược lại, vận mẫu phức tạp hơn rất nhiều.

Một vận mẫu không chỉ bao gồm nguyên âm.

Nó còn chứa:

  • âm đệm;
  • nguyên âm chính;
  • nguyên âm cuối;
  • phụ âm cuối;
  • quan hệ với thanh điệu;
  • quan hệ với khai khẩu và hợp khẩu;
  • quan hệ với đẳng;
  • quan hệ với toàn bộ nhóm vận.

Nói cách khác, phần lớn "hình dáng" của một âm tiết Hán Việt đều được quyết định ở đây.

Vận mẫu là gì?

Trong âm vận học Trung Quốc, một âm tiết được chia thành hai phần lớn.

Thanh mẫu

+

Vận mẫu

Thanh mẫu là phụ âm đầu.

Vận mẫu bao gồm toàn bộ phần còn lại của âm tiết.

Ví dụ:

東

↓

đ

+

ông

Trong đó:

đ

↓

Thanh mẫu
ông

↓

Vận mẫu

Tương tự:

國

↓

qu

+

ốc

Hay:

學

↓

h

+

ọc

Người học Hán Việt thường chú ý nhiều đến phụ âm đầu.

Thực tế, chính vận mẫu mới quyết định phần lớn đặc trưng của âm tiết.

Các vận không tồn tại riêng lẻ

Nếu xem 《廣韻》, ta sẽ thấy hàng trăm vận khác nhau.

Thoạt nhìn, đây là một hệ thống rất khó nhớ.

Tuy nhiên, các nhà âm vận học từ rất sớm đã nhận ra rằng nhiều vận có hành vi phát triển gần giống nhau.

Vì vậy, chúng được gom lại thành những nhóm lớn hơn gọi là nhiếp (攝).

Có thể hiểu đơn giản:

Vận

↓

Nhiếp

Hay nói cách khác:

Nhiếp là "họ" của các vận.

Các vận thuộc cùng một nhiếp thường phát triển theo những hướng tương đối giống nhau khi chuyển sang Hán Việt.

Đây chính là lý do Quizzman Fanqie Engine xử lý theo nhiếp trước, thay vì xử lý từng vận riêng lẻ.

Mười sáu nhiếp của tiếng Hán Trung Cổ

Toàn bộ hệ thống vận của Quảng Vận thường được chia thành 16 nhiếp.

NhiếpVí dụ vận
通攝東、冬、鍾
江攝
止攝支、脂、之、微
遇攝魚、虞、模
蟹攝齊、佳、皆、灰、咍、祭…
臻攝真、諄、文、欣、魂…
山攝元、寒、桓、刪、山…
效攝蕭、宵、肴、豪
果攝歌、戈
假攝
宕攝唐、陽
梗攝庚、耕、清、青
曾攝蒸、登
流攝尤、侯、幽
深攝
咸攝覃、談、鹽、添、咸、銜…

Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất của toàn bộ âm vận học Trung Quốc.

Nếu không biết một vận thuộc nhiếp nào, gần như không thể xây dựng thuật toán suy diễn Hán Việt một cách có hệ thống.

Vì sao phải xử lý theo nhiếp?

Hãy tưởng tượng phải viết quy luật cho từng vận.

Số lượng quy tắc sẽ lên tới hàng trăm.

Nhưng nếu xử lý theo nhiếp, rất nhiều quy luật có thể được dùng chung.

Ví dụ:

Thông nhiếp

↓

đa số bảo tồn phụ âm cuối -c ở Nhập thanh

Trong khi:

Lưu nhiếp

↓

thường phát triển thành

-âu

-ưu

-u

Hay:

Cảnh nhiếp

↓

-anh

-inh

-ênh

tùy từng điều kiện.

Thay vì viết hàng trăm quy tắc nhỏ, engine chỉ cần xây dựng quy luật cho từng nhóm lớn.

Đây là tư duy thiết kế giúp hệ thống vừa chính xác vừa dễ mở rộng.

Đẳng ảnh hưởng như thế nào?

Ngoài nhiếp, mỗi vận còn thuộc một trong bốn đẳng.

I

II

III

IV

Đẳng phản ánh những khác biệt rất tinh tế trong cấu trúc nguyên âm.

Trong nhiều trường hợp, hai vận cùng thuộc một nhiếp nhưng khác đẳng sẽ phát triển thành hai vần Hán Việt khác nhau.

Ví dụ:

Thanh mẫu giống nhau

+

Nhiếp giống nhau

↓

Khác đẳng

↓

Khác nguyên âm

Nếu bỏ qua đẳng, số lượng kết quả sai sẽ tăng lên rất nhanh.

Đây là lý do Quizzman Fanqie Engine luôn lưu đẳng như một phần của hồ sơ Middle Chinese.

Khai khẩu và hợp khẩu

Một đặc trưng khác thường bị bỏ qua là:

開口

Khai khẩu

合口

Hợp khẩu

Có thể hình dung đơn giản:

  • Khai khẩu là nhóm không có âm đệm môi.
  • Hợp khẩu là nhóm có yếu tố môi hóa.

Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều vần Hán Việt.

Ví dụ:

a

↓

oa

hay

ang

↓

oang

trong một số môi trường ngữ âm.

Nếu bỏ qua khai hợp, engine sẽ không thể giải thích vì sao nhiều chữ lại xuất hiện âm đệm u hoặc o.

Nhập thanh và phụ âm cuối

Một trong những giá trị lớn nhất của âm Hán Việt là vẫn bảo tồn hệ thống phụ âm cuối của tiếng Hán Trung Cổ.

Ví dụ:

Trung CổHán Việt
-p-p
-t-t
-k-c / -ch

Đây là đặc điểm mà tiếng Quan thoại hiện đại gần như đã đánh mất.

Ví dụ:

ChữQuan thoạiHán Việt
pháp
đức
guóquốc
xuéhọc

Đối với Quizzman Fanqie Engine, việc xác định đúng âm cuối quan trọng không kém việc xác định đúng thanh điệu.

Vì sao có lúc là -c, có lúc lại là -ch?

Đây là một trong những câu hỏi được hỏi nhiều nhất.

Nếu nhìn bề ngoài:

國

↓

quốc

nhưng

白

↓

bạch

Tại sao cùng là âm cuối từ -k của tiếng Hán Trung Cổ mà lại cho hai kết quả khác nhau?

Câu trả lời nằm ở quá trình ngạc hóa.

Trong một số môi trường nguyên âm trước, phụ âm cuối -k dần dịch chuyển về phía trước của khoang miệng.

Kết quả là:

-k

↓

-ch

Trong những môi trường khác, âm cuối vẫn giữ dạng:

-k

↓

-c

Đây không phải ngoại lệ.

Đó là một quy luật ngữ âm.

Quizzman Fanqie Engine xử lý hiện tượng này dựa trên sự kết hợp của:

  • nhiếp;
  • nguyên âm trung tâm;
  • điều kiện ngạc hóa;

thay vì ghi nhớ từng chữ riêng lẻ.

Rule Engine thay vì bảng ánh xạ

Nếu quan sát kỹ, có thể thấy toàn bộ quá trình xử lý vận mẫu đều tuân theo cùng một nguyên tắc.

Engine không hỏi:

Chữ này đọc thế nào?

Mà hỏi:

  • vận nào?
  • thuộc nhiếp nào?
  • đẳng mấy?
  • khai hay hợp?
  • nhập thanh hay thư thanh?
  • có xảy ra ngạc hóa không?

Sau khi trả lời được toàn bộ các câu hỏi đó, engine mới sinh ra vần Hán Việt.

Điều này giúp các quy luật có thể tái sử dụng cho hàng nghìn chữ khác nhau.

Mô hình hóa thay vì ghi nhớ

Đây cũng chính là triết lý xuyên suốt của Quizzman Fanqie Engine.

Một từ điển thông thường lưu:

國

↓

quốc
德

↓

đức
學

↓

học

Ba dữ liệu hoàn toàn độc lập.

Trong khi đó, Quizzman Fanqie Engine lưu:

Thông nhiếp

↓

quy luật A
Giang nhiếp

↓

quy luật B
Cảnh nhiếp

↓

quy luật C

Sau đó để thuật toán tự tạo ra:

  • quốc;
  • đức;
  • học;
  • cốc;
  • mục;
  • cực;
  • bạch;
  • mạch;

và hàng nghìn âm Hán Việt khác.

Đó là sự khác biệt giữa một cơ sở dữ liệumột hệ thống suy luận.

Bài tiếp theo

Sau khi hiểu cách vận mẫu được suy diễn, chúng ta đã gần hoàn thành toàn bộ quá trình hình thành một âm Hán Việt. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn tồn tại rất nhiều trường hợp mà quy luật âm vị không đủ để quyết định kết quả cuối cùng: đa âm, nhiều phản thiết, nhiều lớp đọc và những ngoại lệ lịch sử. Bài tiếp theo sẽ giới thiệu tầng Lexical Normalization của Quizzman Fanqie Engine — nơi quy luật âm vị được kết hợp với dữ liệu lịch sử để tạo ra kết quả Hán Việt cuối cùng có độ tin cậy cao.

→ Phần 8: Từ quy luật đến thực tế: Vì sao Quizzman Fanqie Engine vẫn cần tầng Lexical Normalization?