Âm Hán Việt được hình thành như thế nào? Từ Trường An thời Đường đến tiếng Việt hiện đại
Chuỗi Quizzman Fanqie Engine — Phần 3
- ← Phần 1: Quizzman Fanqie Engine là gì?
- ← Phần 2: Lịch sử phản thiết · 《切韻》《廣韻》
- Chuyên mục: Phiên thiết
Âm Hán Việt không phải là cách người Việt "đọc chệch" tiếng Hán, cũng không phải là một hệ thống phiên âm được tạo ra bởi các học giả hiện đại. Đây là kết quả của quá trình tiếp xúc ngôn ngữ kéo dài nhiều thế kỷ giữa người Việt và tiếng Hán Trung Cổ. Được hình thành chủ yếu vào khoảng thế kỷ VIII–IX, hệ thống này bảo tồn nhiều đặc điểm ngữ âm của tiếng Hán đời Đường hơn cả một số phương ngữ tiếng Trung ngày nay, khiến âm Hán Việt trở thành nguồn tư liệu đặc biệt quan trọng đối với lịch sử ngôn ngữ Đông Á.
Âm Hán Việt không phải là "tiếng Trung đọc theo giọng Việt"
Một quan niệm khá phổ biến là người Việt chỉ đơn giản lấy chữ Hán rồi đọc theo cách phát âm của tiếng Việt.
Quan điểm này không chính xác.
Nếu chỉ đọc theo "giọng Việt", sẽ rất khó giải thích vì sao hàng chục nghìn chữ Hán lại tuân theo một hệ thống quy luật ngữ âm nhất quán.
Ví dụ:
| Chữ | Quan thoại | Hán Việt |
|---|---|---|
| 學 | xué | học |
| 國 | guó | quốc |
| 東 | dōng | đông |
| 德 | dé | đức |
| 明 | míng | minh |
Thoạt nhìn, những cách đọc này có vẻ rất khác tiếng Trung hiện đại.
Tuy nhiên, nếu so sánh với hệ thống âm của tiếng Hán Trung Cổ (Middle Chinese), nhiều mối quan hệ ngữ âm bắt đầu trở nên rõ ràng.
Chẳng hạn:
- các âm cuối -k, -t, -p vẫn còn được bảo tồn trong Hán Việt;
- nhiều phụ âm đầu phản ánh khá trung thực thanh mẫu của thời Đường;
- hệ thống thanh điệu vẫn giữ dấu vết của bốn thanh cổ;
- nhiều quy luật biến đổi có thể mô tả bằng thuật toán.
Điều này cho thấy âm Hán Việt không hình thành từ tiếng Quan thoại hiện đại mà bắt nguồn từ một tầng ngữ âm cổ hơn nhiều.
Quá trình tiếp nhận tiếng Hán tại Việt Nam
Trong gần một thiên niên kỷ Bắc thuộc và nhiều thế kỷ giao lưu sau đó, chữ Hán giữ vai trò là ngôn ngữ hành chính, học thuật và văn hóa.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần phân biệt là:
Người Việt không học tiếng Quan thoại hiện đại, bởi thời điểm đó tiếng Quan thoại còn chưa tồn tại.
Thứ người Việt tiếp nhận là các chuẩn đọc của tiếng Hán thời Nam Bắc triều, Tùy và đặc biệt là thời Đường.
Theo nhiều nghiên cứu, trong đó có công trình của Nguyễn Tài Cẩn, lớp âm Hán Việt chuẩn chủ yếu được định hình vào khoảng thế kỷ VIII–IX, tức thời kỳ nhà Đường.
Đây cũng là giai đoạn mà Trường An là trung tâm văn hóa và học thuật của Đông Á.
Các học giả Việt Nam sang học tập, giao lưu và tiếp nhận hệ thống phát âm chuẩn của thời kỳ này.
Sau khi được đưa vào tiếng Việt, những cách đọc ấy tiếp tục phát triển theo quy luật ngữ âm của tiếng Việt nhưng vẫn giữ lại rất nhiều đặc điểm của tiếng Hán Trung Cổ.
Đó là lý do ngày nay âm Hán Việt vừa mang tính Việt Nam rất rõ rệt, vừa phản ánh cấu trúc âm vị của tiếng Hán cách đây hơn một nghìn năm.
Từ tiếng Hán Trung Cổ đến âm Hán Việt
Không phải mọi yếu tố của tiếng Hán Trung Cổ đều được giữ nguyên.
Trong quá trình chuyển sang tiếng Việt, nhiều đặc điểm được điều chỉnh để phù hợp với hệ thống âm vị bản địa.
Quá trình này diễn ra có quy luật.
Một âm tiết Trung Cổ có thể được mô tả bởi các thành phần:
Thanh mẫu
+
Vận mẫu
+
Nhiếp
+
Đẳng
+
Khai/Hợp
+
Thanh điệu
Các đặc trưng này lần lượt ảnh hưởng đến:
- phụ âm đầu Hán Việt;
- nguyên âm chính;
- bán nguyên âm;
- âm cuối;
- thanh điệu.
Nói cách khác, âm Hán Việt không phải kết quả của một phép thay thế đơn giản mà là sản phẩm của nhiều lớp quy luật ngữ âm tác động đồng thời.
Thanh mẫu quyết định phụ âm đầu
Trong tiếng Hán Trung Cổ, thanh mẫu (聲母) đóng vai trò tương tự phụ âm đầu.
Ví dụ:
| Thanh mẫu | Hán Việt thường gặp |
|---|---|
| 幫 | b |
| 端 | đ |
| 見 | c, k |
| 曉 | h |
| 明 | m |
| 泥 | n |
| 來 | l |
Đây chỉ là xu hướng chung.
Trong thực tế, kết quả còn phụ thuộc vào:
- đẳng;
- khai hợp;
- vận;
- các biến đổi lịch sử.
Chính vì vậy, một engine Hán Việt không thể chỉ dùng một bảng thay thế đơn giản.
Vận mẫu quyết định phần lớn âm tiết
Nếu thanh mẫu tạo nên phụ âm đầu thì vận mẫu quyết định phần lớn phần còn lại của âm tiết.
Ví dụ:
- nguyên âm;
- bán nguyên âm;
- âm cuối;
- nhiều hiện tượng biến đổi khác.
Các vận không tồn tại riêng lẻ mà được nhóm thành các nhiếp (攝).
Ví dụ:
- 通攝
- 江攝
- 宕攝
- 梗攝
- 山攝
- 流攝
- 深攝
- 咸攝
Mỗi nhiếp có xu hướng phát triển khác nhau khi chuyển sang Hán Việt.
Ví dụ, nhiều vận thuộc Thông nhiếp thường bảo tồn âm cuối -c, trong khi một số vận thuộc Giang nhiếp hoặc Đãng nhiếp có thể xuất hiện hiện tượng ngạc hóa dẫn đến -ch trong những điều kiện nhất định.
Chính các quy luật này tạo nên tính hệ thống của âm Hán Việt.
Thanh điệu cũng biến đổi theo quy luật
Một trong những thay đổi lớn nhất là hệ thống thanh điệu.
Tiếng Hán Trung Cổ có bốn thanh cơ bản:
- Bình (平)
- Thượng (上)
- Khứ (去)
- Nhập (入)
Trong quá trình phát triển, kết hợp với hiện tượng phân hóa theo thanh mẫu thanh/trọc, bốn thanh này tạo thành hệ thống thanh điệu của tiếng Việt.
Đây không phải là sự chuyển đổi ngẫu nhiên.
Ví dụ:
- thanh mẫu thanh thường đi vào nhóm âm vực cao;
- thanh mẫu trọc thường đi vào nhóm âm vực thấp;
- nhập thanh vẫn giữ các âm cuối tắc như -p, -t, -c, -ch.
Những quy luật này có thể mô hình hóa bằng thuật toán và trở thành nền tảng của các hệ thống suy diễn Hán Việt hiện đại.
Vì sao cùng một chữ có nhiều cách đọc?
Không phải mọi chữ Hán đều chỉ có một âm Hán Việt.
Ví dụ:
- 行 có nhiều cách đọc khác nhau tùy ngữ cảnh.
- 重 có thể đọc là trọng hoặc trùng.
- 長 có thể đọc là trường hoặc trưởng.
Nguyên nhân đến từ nhiều yếu tố:
- nhiều lớp vay mượn ở các thời kỳ khác nhau;
- biến đổi ngữ nghĩa;
- sự tồn tại của nhiều phản thiết;
- quá trình lexical hóa kéo dài hàng thế kỷ.
Do đó, không thể chỉ dựa trên một quy luật ngữ âm để quyết định cách đọc cuối cùng.
Một hệ thống hoàn chỉnh cần kết hợp giữa quy luật âm vị và lớp từ vựng lịch sử.
Góc nhìn của Quizzman Fanqie Engine
Quizzman Fanqie Engine được xây dựng dựa trên quan điểm rằng âm Hán Việt là kết quả của một quá trình lịch sử, không phải danh sách các cách đọc rời rạc.
Thay vì coi mỗi chữ Hán là một mục từ độc lập, engine phân tích:
Phản thiết
│
▼
Đặc trưng âm vị Trung Cổ
│
▼
Tái dựng phát âm
│
▼
Áp dụng quy luật phát triển Hán Việt
│
▼
Đối chiếu lớp từ vựng lịch sử
│
▼
Kết quả cuối cùng
Nhờ cách tiếp cận này, engine không chỉ cho biết cách đọc của một chữ Hán mà còn có thể giải thích:
- vì sao phụ âm đầu được chọn như vậy;
- vì sao nguyên âm phát triển theo hướng đó;
- vì sao thanh điệu trở thành ngang, huyền, hỏi, ngã, sắc hoặc nặng;
- đâu là kết quả thuần quy luật âm vị;
- đâu là kết quả đã được lexical hóa trong lịch sử.
Đây cũng là triết lý xuyên suốt của Quizzman Fanqie Engine: âm Hán Việt cần được hiểu như một hệ thống ngữ âm lịch sử có quy luật, chứ không phải chỉ là một bảng tra cách đọc.
Từ lịch sử đến thuật toán
Điều thú vị là những quy luật được hình thành trong hơn một nghìn năm trước không chỉ có giá trị học thuật.
Khi được mô hình hóa thành dữ liệu có cấu trúc, chúng có thể trở thành nền tảng của các thuật toán xử lý ngôn ngữ hiện đại.
Trong Quizzman Fanqie Engine, mỗi phản thiết không chỉ là một ghi chú trong từ điển mà trở thành đầu vào của một chuỗi xử lý gồm:
- phân tích thanh mẫu;
- phân tích vận mẫu;
- xác định nhiếp;
- xác định đẳng;
- xác định khai hợp;
- tái dựng Middle Chinese;
- suy diễn Hán Việt;
- đánh giá và chuẩn hóa theo lớp từ vựng.
Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào kiến trúc của Quizzman Fanqie Engine để hiểu cách toàn bộ quy trình này được chuyển hóa thành một hệ thống tính toán có thể hoạt động trên hàng chục nghìn chữ Hán.
→ Phần 4: Tái dựng tiếng Hán Trung Cổ: Trái tim của Quizzman Fanqie Engine