主谓谓语句 (câu có vị ngữ chủ-vị) là một khái niệm quan trọng nhưng cũng có phạm vi phân tích gây tranh luận trong ngữ pháp tiếng Hán hiện đại.
Theo cách định nghĩa thường gặp, đây là câu trong đó 主谓结构 (cấu trúc chủ-vị) hoặc 主谓短语 (cụm chủ-vị) đảm nhiệm chức năng vị ngữ của toàn câu. Tuy nhiên, việc một chuỗi từ có hình thức giống cấu trúc chủ-vị không tự động chứng minh rằng nó thực sự là một cấu trúc chủ-vị ở tầng phân tích đó.
Do đó, trước khi xác định 主谓谓语句, cần lần lượt làm rõ ba vấn đề:
Bài viết này tập trung vào cơ sở lý thuyết và lịch sử của cách phân tích đó. Những trường hợp cụ thể gây tranh luận sẽ được phân tích riêng ở phần sau của series.
1. 主谓结构 là gì?
主谓结构 (cấu trúc chủ-vị) là cấu trúc gồm hai thành phần có quan hệ 陈述—被陈述 (trần thuật – đối tượng được trần thuật).
Có thể biểu diễn ở mức cơ bản:
主语 (chủ ngữ) là thành phần được nói đến hoặc được trần thuật.
谓语 (vị ngữ) là thành phần thực hiện việc trần thuật, miêu tả hoặc xác định đối với chủ ngữ.
朱德熙 (Chu Đức Hy) định nghĩa 主谓结构 theo hướng này: cấu trúc gồm chủ ngữ và vị ngữ; chủ ngữ là đối tượng được trần thuật, còn vị ngữ là lời trần thuật về chủ ngữ. Ông đồng thời lưu ý rằng quan hệ chủ-vị có thể được khảo sát từ nhiều bình diện khác nhau, bao gồm cấu trúc, ngữ nghĩa và biểu đạt.
Ví dụ:
Có thể phân tích:
Quan hệ ở đây không đơn giản là:
mà là:
Vì vậy, chủ-vị là một quan hệ cấu trúc, không phải một pattern từ loại đơn thuần.
2. Chủ ngữ không đồng nhất với tác thể
Một nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất:
Hai khái niệm thuộc hai tầng phân tích khác nhau.
施事 (tác thể) là vai nghĩa của thành phần thực hiện hành động.
主语 là chức năng cú pháp.
Trong:
自行车 là chủ ngữ nhưng không phải tác thể thực hiện hành động 修.
Có thể biểu diễn:
朱德熙 cũng phân biệt rõ 主语、宾语 với 施事、受事 và chỉ ra rằng chủ ngữ tiếng Hán có thể biểu thị tác thể, đối thể, công cụ, thời gian, nơi chốn hoặc những quan hệ ngữ nghĩa khác.
Do đó:
Đây là điều kiện quan trọng khi nhận diện cấu trúc chủ-vị.
3. Vị ngữ không nhất thiết là động từ
Một nhầm lẫn khác là:
Trong tiếng Hán, vị ngữ có thể được cấu tạo bởi nhiều loại thành phần.
Vị ngữ động từ
Vị ngữ tính từ
Vị ngữ danh từ hoặc thành phần mang tính danh từ
Trong những điều kiện nhất định, tiếng Hán còn cho phép các thành phần danh từ đảm nhiệm chức năng vị ngữ:
朱德熙 dành riêng các mục cho nhiều loại vị ngữ khác nhau, bao gồm vị ngữ mang tính danh từ, vị ngữ tính từ, vị ngữ với 是, và cấu trúc chủ-vị làm vị ngữ.
Vì vậy, pattern:
Hình thức
Xác định các đơn vị xuất hiện và trật tự của chúng.
Cấu trúc tầng bậc
Xác định các thành phần kết hợp với nhau ở tầng nào.
Quan hệ cú pháp
Kiểm tra xem hai thành phần có thực sự tạo thành quan hệ chủ-vị hay không.
Quan hệ ngữ nghĩa
Kiểm tra xem thành phần được coi là vị ngữ đang trần thuật điều gì và hướng tới thành phần nào.
Ví dụ, chỉ quan sát:
Cần chứng minh quan hệ:
Đây cũng chính là nguyên tắc Pattern ≠ Structure đã được trình bày trong bài trước.
5. 主谓短语 là gì?
Khi một cấu trúc chủ-vị hoạt động như một đơn vị trong một cấu trúc lớn hơn, nó thường được gọi là 主谓短语 (cụm chủ-vị).
Ví dụ:
Có thể phân tầng:
Ở tầng bên trong:
tức làm chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ hoặc tham gia cấu trúc định ngữ.
Làm chủ ngữ
Làm tân ngữ
Trong một số cấu trúc, một mệnh đề hoặc cụm chủ-vị có thể nằm ở vị trí tân ngữ của động từ nhận thức, đánh giá hoặc phát ngôn.
Mô hình:
Việc 主谓短语 có thể đảm nhiệm nhiều chức năng không có nghĩa mọi chuỗi bề mặt giống A + B đều là 主谓短语. Chức năng phải được xác định từ cấu trúc cụ thể.
7. Từ 主谓短语 đến 主谓谓语句
Nếu một 主谓短语 đảm nhiệm chức năng chủ ngữ:
hay:
Tuy nhiên, 大主语, 小主语, 大谓语, 小谓语 là thuật ngữ thuộc những hệ thống phân tích cụ thể. Không nên mặc định chúng là cách phân tích duy nhất của mọi trường phái ngữ pháp tiếng Hán.
8. Một ví dụ điển hình theo cách phân tích này
朱德熙 đưa ví dụ:
và phân tích 树木很多 là một 主谓结构 làm vị ngữ.
Theo cách phân tích đó:
Tức:
9. Ai đề xướng 主谓谓语句?
Lịch sử của khái niệm này cần phân biệt ít nhất ba vấn đề:
Các mô tả tiền thân xuất hiện trong nghiên cứu ngữ pháp tiếng Hán từ khá sớm. Một số tổng thuật lịch sử truy nguyên cách nhìn này tới 陈承泽 (Trần Thừa Trạch), với cách phân tích cho phép một cấu trúc tương đương câu đảm nhiệm chức năng thuyết minh.
Đến các công trình ngữ pháp tiếng Hán giữa thế kỷ XX, hiện tượng tiếp tục được phân tích bằng nhiều hệ thống thuật ngữ khác nhau.
Nguồn tổng thuật hiện có ghi nhận 丁声树 (Đinh Thanh Thụ) và cộng sự trong 《现代汉语语法讲话》, xuất bản năm 1961, là một mốc quan trọng trong việc xác lập thuật ngữ 主谓谓语句.
Sau đó, cách phân tích “主谓结构作谓语” tiếp tục xuất hiện trong các hệ thống ngữ pháp có ảnh hưởng. 《语法讲义》 của 朱德熙, xuất bản năm 1982 từ nội dung giảng dạy đầu thập niên 1960, dành riêng mục 7.9 cho 主谓结构作谓语.
赵元任 (Triệu Nguyên Nhậm) cũng phân tích những hiện tượng tương tự khi mô tả đặc điểm cấu trúc câu tiếng Hán, trong đó có những câu như 他心好. Cách tiếp cận của ông gắn chặt chủ ngữ với tính chất topic của câu tiếng Hán.
Vì vậy, chính xác hơn khi nói:
主谓谓语句 không phải một khái niệm có thể đơn giản quy về một người “phát minh”. Nó hình thành qua lịch sử mô tả ngữ pháp tiếng Hán, với các tiền thân phân tích, thuật ngữ và hệ thống hóa xuất hiện ở những giai đoạn khác nhau.
10. Vấn đề nằm ở đâu?
Nếu định nghĩa:
thì câu hỏi quan trọng nhất không phải:
Một câu có giống các ví dụ thường được gọi là 主谓谓语句 hay không?
mà là:
Thành phần được coi là vị ngữ có thực sự tạo thành một 主谓结构 hay không?
Giả sử có chuỗi:
Nếu quan hệ đó không được xác lập, nhãn 主谓谓语句 không thể tự trở thành bằng chứng cho chính cấu trúc mà nó giả định.
Nói theo mô hình của bài trước:
chứ không phải:
11. Một cấu trúc có thể có nhiều cách phân tích
Ngay cả trong hệ thống của 朱德熙, một số trường hợp được thừa nhận là có thể có hơn một cách phân tầng.
Ông đưa ví dụ:
và cho rằng có thể phân tích theo hai hướng:
không phải hiện tượng bất thường.
Sự tồn tại của một cách phân tích không tự động loại bỏ mọi cách phân tích khác.
12. 主语 hay 话题?
Một trong những vấn đề lớn nhất của 主谓谓语句 là ranh giới giữa:
主语 (chủ ngữ)
và
话题 (chủ đề/topic).
Trong một cách phân tích:
Mặc dù trong nhiều câu tiếng Hán, hai quan hệ có thể chồng lấp hoặc khó phân biệt trên bề mặt.
Đây là một trong những nguyên nhân khiến phạm vi của 主谓谓语句 trở thành vấn đề kéo dài trong nghiên cứu.
13. Không phải mọi học giả đều chia phạm vi 主谓谓语句 giống nhau
Các công trình ngữ pháp không nhất thiết thống nhất về việc câu nào phải được xếp vào 主谓谓语句.
Một cách phân tích có thể cho rằng:
trong khi cách khác có thể phân tích:
hoặc cho rằng ranh giới cấu trúc nằm ở vị trí khác.
Tranh luận vì vậy không nhất thiết nằm ở việc câu đó “có tồn tại trong tiếng Hán hay không”.
Các bên có thể hoàn toàn đồng ý về dữ liệu:
Tranh luận nằm ở tiêu chuẩn lựa chọn cấu trúc, không phải ở sự tồn tại của dữ liệu.
15. Tại sao vấn đề này khó giải quyết chỉ bằng Pattern?
Giả sử nhiều câu có hình thức:
Càng không thể suy ra:
Đây chính là lý do phân tích ngữ pháp không thể dừng ở Pattern Matching.
16. 主谓谓语句 là một phân tích, không phải bằng chứng
Có thể tóm tắt toàn bộ vấn đề bằng một distinction:
语言事实 (sự kiện/dữ liệu ngôn ngữ) là biểu thức thực sự xuất hiện trong ngôn ngữ.
语法分析 (phân tích ngữ pháp) là mô hình được sử dụng để giải thích cấu trúc của biểu thức đó.
Một câu tồn tại không chứng minh một cách phân tích cụ thể.
Tương tự:
Muốn gọi một câu là 主谓谓语句, phải chứng minh cấu trúc:
thực sự giải thích được quan hệ cú pháp và ngữ nghĩa của câu.
Theo ngôn ngữ của phân tích cú pháp:
Tên gọi của một node không thể tự chứng minh rằng node đó tồn tại.
17. Kết luận
主谓结构 là quan hệ giữa chủ ngữ và vị ngữ, trong đó vị ngữ thực hiện sự trần thuật đối với chủ ngữ.
Một 主谓结构 có thể tham gia vào cấu trúc lớn hơn và đảm nhiệm nhiều chức năng cú pháp. Khi một hệ thống phân tích xác định rằng 主谓结构 đảm nhiệm chức năng vị ngữ của toàn câu, câu đó được gọi là 主谓谓语句.
Khái niệm này có lịch sử phát triển lâu dài trong nghiên cứu ngữ pháp tiếng Hán. Các tiền thân phân tích xuất hiện từ những công trình ngữ pháp sớm; thuật ngữ được định hình trong các công trình giữa thế kỷ XX và tiếp tục được sử dụng trong nhiều hệ thống ngữ pháp hiện đại. Tuy nhiên, phạm vi của nó chưa bao giờ hoàn toàn không có tranh luận. Các nghiên cứu gần đây vẫn đặt lại câu hỏi về ranh giới giữa 主谓谓语句, topic–comment và những cấu trúc khác.
Vì vậy, nguyên tắc quan trọng nhất không phải:
mà là:
Bài tiếp theo sẽ dùng chính bộ tiêu chí này để phân tích các trường hợp cụ thể như 他学习很好 và 他唱歌很好听: đâu là dữ liệu ngôn ngữ, đâu là cách phân tầng, 学习 và 唱歌 có cùng tính chất cú pháp hay không, và liệu nhãn 主谓谓语句 có thực sự giải thích được quan hệ bên trong của từng câu.