- Trong nhiều năm gần đây, Kinh Dịch ngày càng được gắn với những khái niệm như:
- năng lượng vũ trụ;
- thông điệp từ vũ trụ;
- sự mặc khải;
- tâm linh;
- tiên tri;
- huyền bí.
Không ít người còn cho rằng mỗi quẻ Dịch là một "lời nhắn" của một thế lực siêu nhiên dành cho người gieo quẻ.
Đây là một cách tiếp cận phổ biến trong văn hóa đại chúng.
Nhưng nếu nhìn dưới góc độ lịch sử tư tưởng và học thuật Hán học, cách hiểu này đã đưa Kinh Dịch đi rất xa khỏi bối cảnh hình thành ban đầu của nó.
Trước hết, cần hiểu Kinh Dịch là gì
- Kinh Dịch không phải một cuốn sách chỉ để bói toán.
- Đó là một trước tác phản ánh cách người Trung Hoa cổ đại quan sát:
- quy luật biến đổi của tự nhiên;
- chu kỳ của thời gian;
- quan hệ giữa các sự vật;
- logic của sự biến hóa.
Tên gọi Dịch (易) vốn đã hàm ý biến đổi.
Trọng tâm của Kinh Dịch không phải là "biết trước tương lai", mà là nhận thức quy luật của sự biến đổi.
"Mặc khải" là một khái niệm của thần học
- Khái niệm mặc khải vốn thuộc phạm trù thần học.
- Một sự mặc khải luôn hàm ý rằng:
- tồn tại một đấng siêu việt;
- đấng ấy chủ động truyền đạt chân lý cho con người;
- con người tiếp nhận chân lý thông qua sự mặc khải ấy.
Đây là cấu trúc của nhiều truyền thống tôn giáo khải thị.
Trong Kinh Dịch, chúng ta không tìm thấy một cấu trúc như vậy.
Không có vị thần nào xuất hiện để đọc quẻ.
Không có nhân vật nào tuyên bố:
"Đây là lời của thần."
- Toàn bộ hệ thống của Kinh Dịch được xây dựng trên:
- quẻ;
- hào;
- tượng;
- sự biến hóa.
Đó là một hệ thống biểu tượng nhằm diễn tả quy luật, chứ không phải lời truyền đạt từ một đấng siêu nhiên.
Dịch học cổ điển nhấn mạnh "tượng", không nhấn mạnh "mặc khải"
Trong truyền thống Dịch học có một nguyên tắc rất quan trọng:
觀象玩辭。
Chính vì vậy, suốt lịch sử đã xuất hiện rất nhiều trường phái chú giải Kinh Dịch, mỗi trường phái có cách giải thích khác nhau. Nếu Kinh Dịch là một bản mặc khải theo nghĩa thần học, thì sẽ rất khó giải thích vì sao các học giả lại có thể tranh luận và diễn giải đa dạng như vậy qua hàng nghìn năm.
Từ "Dịch" đến "huyền bí"
- Theo dòng lịch sử, Kinh Dịch dần được tiếp thu bởi:
- Âm Dương gia;
- Ngũ Hành học;
- phương sĩ;
- Đạo giáo;
- thuật số.
- Trong quá trình đó, nhiều yếu tố:
- bói toán;
- chiêm nghiệm;
- phong thủy;
- dự đoán;
được kết hợp với Kinh Dịch.
Đây là một quá trình phát triển của lịch sử tư tưởng.
Không nên vì diện mạo của Dịch học ở những giai đoạn sau mà đồng nhất với bản chất ban đầu của Kinh Dịch.
Học thuật và niềm tin là hai cách tiếp cận khác nhau
Đó là phương pháp của học thuật.
Không phải phương pháp của đức tin.
Vì sao dễ xuất hiện cách hiểu mang màu sắc tâm linh?
Điều này khiến không ít người tiếp cận Kinh Dịch như một công cụ để nhận thông điệp từ một sức mạnh siêu nhiên, thay vì xem nó là một hệ thống biểu tượng dùng để suy tư về quy luật biến hóa.
Điều đó có phủ nhận giá trị tâm linh của Kinh Dịch không?
Không nhất thiết.
- Một người có thể tiếp cận Kinh Dịch như một thực hành tín ngưỡng hoặc như một trải nghiệm tâm linh.
- Đó là lựa chọn cá nhân.
- Nhưng cần phân biệt rõ giữa:
- niềm tin tôn giáo;
- nghiên cứu học thuật.
Khi nghiên cứu lịch sử tư tưởng, không nên mặc định rằng Kinh Dịch vốn được xây dựng như một bản mặc khải thần học, bởi điều đó không phản ánh đúng cấu trúc của văn bản cũng như truyền thống Dịch học cổ điển.
Kết luận
Kinh Dịch là một tác phẩm kinh điển về tư duy biến hóa, được xây dựng trên hệ thống quẻ, hào và tượng để mô tả quy luật vận động của sự vật. Trong lịch sử phát triển, tác phẩm này được nhiều truyền thống khác nhau diễn giải và ứng dụng, trong đó có những cách tiếp cận mang màu sắc tôn giáo hoặc tâm linh.
Vì vậy, khi xem Kinh Dịch ngay từ đầu là một bản mặc khải của thần linh hay là thông điệp trực tiếp từ một sức mạnh siêu nhiên, chúng ta đã chuyển từ phạm vi nghiên cứu văn bản và lịch sử tư tưởng sang phạm vi của niềm tin tôn giáo. Hai cách tiếp cận này có thể cùng tồn tại, nhưng không nên đồng nhất với nhau. Phân biệt ranh giới ấy chính là yêu cầu cơ bản của phương pháp nghiên cứu học thuật.