Vì sao phục dựng Middle Chinese không phải là "đoán"? Khoa học đằng sau việc tái dựng tiếng Hán Trung Cổ

Vì sao phục dựng Middle Chinese không phải là "đoán"? Khoa học đằng sau việc tái dựng tiếng Hán Trung Cổ

Series 2 · Nền tảng học thuật — Bài 2

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất khi nhắc đến Middle Chinese (tiếng Hán Trung Cổ) là cho rằng các nhà ngôn ngữ học chỉ đang "đoán" cách phát âm của một ngôn ngữ đã biến mất từ hơn một nghìn năm trước. Thực tế hoàn toàn ngược lại. Việc phục dựng Middle Chinese là kết quả của hơn một thế kỷ nghiên cứu dựa trên hàng loạt nguồn tư liệu độc lập: phản thiết, vận thư, vận đồ, âm Hán Việt, âm Hán Nhật, âm Hán Hàn, các phương ngữ tiếng Hán và nhiều bằng chứng ngữ âm học hiện đại. Quizzman Fanqie Engine không phát minh ra hệ thống này, mà kế thừa và mô hình hóa những thành quả nghiên cứu đó thành các thuật toán có thể tính toán và kiểm chứng.

Tiếng Hán Trung Cổ không còn được nói nữa?

Đúng.

Ngày nay không còn cộng đồng nào nói đúng thứ tiếng Hán của thời Tùy – Đường.

Điều đó khiến nhiều người đặt câu hỏi:

Nếu không còn ai nói, làm sao biết họ phát âm như thế nào?

Đây là một câu hỏi hoàn toàn hợp lý.

Trong nhiều lĩnh vực lịch sử, khi nhân chứng không còn tồn tại, việc tái dựng thường phải dựa vào suy luận.

Nhưng đối với ngôn ngữ học lịch sử, may mắn là tiếng Hán để lại một lượng tư liệu khổng lồ.

Những tư liệu đó đủ để phục dựng hệ thống ngữ âm với độ tin cậy rất cao.

Phản thiết chính là "bảng phiên âm" của người xưa

Trước khi có bảng chữ cái phiên âm như IPA, người Trung Quốc sử dụng một phương pháp đặc biệt để ghi âm.

Đó là:

反切

Phản thiết

Ví dụ:

德紅切

Người xưa hiểu ngay rằng:

  • chữ đầu cho biết phụ âm đầu;
  • chữ sau cho biết phần vần và thanh điệu.

Nói cách khác.

Phản thiết chính là một hệ thống mô tả phát âm.

Nếu hàng chục nghìn chữ Hán đều có phản thiết, chúng ta có thể xây dựng được toàn bộ mạng lưới quan hệ giữa các âm tiết.

Đây là nền tảng đầu tiên của việc phục dựng.

Vận thư lưu giữ cấu trúc của ngôn ngữ

Các vận thư như:

  • 《切韻》
  • 《廣韻》
  • 《集韻》

không chỉ ghi phản thiết.

Chúng còn phân loại âm tiết theo:

  • thanh mẫu;
  • vận;
  • nhiếp;
  • đẳng;
  • khai khẩu;
  • hợp khẩu;
  • thanh điệu.

Điều này giống như việc người xưa đã vô tình để lại một cơ sở dữ liệu ngữ âm.

Nếu hai chữ được xếp cùng vận.

Ta biết rằng chúng có quan hệ rất gần về phát âm.

Nếu hai chữ thuộc cùng thanh mẫu.

Ta biết phụ âm đầu của chúng gần giống nhau.

Nhờ những mối quan hệ này, toàn bộ hệ thống âm vị có thể được tái dựng.

Không chỉ có một nguồn dữ liệu

Nếu chỉ dựa vào Quảng Vận, kết quả vẫn chưa đủ chắc chắn.

Điều quan trọng là:

Những nguồn dữ liệu khác nhau lại xác nhận lẫn nhau.

Ví dụ.

Một âm tiết có thể đồng thời được kiểm chứng bằng:

  • phản thiết;
  • vận đồ;
  • Hán Việt;
  • Hán Nhật;
  • Hán Hàn;
  • phương ngữ Quảng Đông;
  • phương ngữ Mân Nam.

Khi tất cả cùng chỉ về một hướng, độ tin cậy của kết luận tăng lên rất nhiều.

Đây chính là nguyên tắc đối chiếu độc lập trong ngôn ngữ học lịch sử.

Hán Việt là một "hóa thạch ngôn ngữ"

Một trong những nguồn dữ liệu quan trọng nhất đối với việc phục dựng Middle Chinese là âm Hán Việt.

Điều này nghe có vẻ lạ.

Tại sao tiếng Việt lại giúp phục dựng tiếng Hán?

Câu trả lời nằm ở lịch sử.

Phần lớn lớp đọc Hán Việt chuẩn được hình thành vào khoảng thế kỷ VIII–IX, khi tiếng Hán đời Đường vẫn còn tồn tại.

Điều đó có nghĩa:

Âm Hán Việt đã "đóng băng" rất nhiều đặc điểm ngữ âm của tiếng Hán Trung Cổ.

Ví dụ:

國

↓

quốc

vẫn giữ:

-k

Trong khi Putonghua hiện đại:

guó

đã mất hoàn toàn phụ âm cuối.

Những dấu vết như vậy giúp các nhà nghiên cứu kiểm chứng giả thuyết phục dựng.

Hán Nhật và Hán Hàn cũng kể cùng một câu chuyện

Không chỉ tiếng Việt.

Tiếng Nhật và tiếng Hàn cũng tiếp nhận chữ Hán trong những giai đoạn lịch sử khác nhau.

Ví dụ:

國

↓

quốc

↓

こく

↓

국

Ba hệ đọc khác nhau.

Ba ngôn ngữ khác nhau.

Nhưng đều phản ánh cùng một nguồn gốc.

Khi các hệ thống này được đặt cạnh nhau, chúng tạo thành những mảnh ghép giúp tái hiện lại diện mạo của tiếng Hán Trung Cổ.

Đây là lý do các nhà ngôn ngữ học gọi chúng là Sino-Xenic Readings.

Các phương ngữ hiện đại vẫn giữ nhiều dấu vết

Một sai lầm khác là cho rằng tiếng Quan thoại đại diện cho toàn bộ tiếng Hán.

Thực tế, Quan thoại chỉ là một nhánh phát triển.

Nhiều phương ngữ khác vẫn bảo tồn những đặc điểm rất cổ.

Ví dụ.

Quảng Đông vẫn giữ hệ thống nhập thanh.

Một số phương ngữ Mân Nam bảo tồn nhiều đối lập phụ âm cổ.

Khi kết hợp:

  • phương ngữ hiện đại;
  • phản thiết;
  • Hán Việt;
  • Hán Nhật;
  • Hán Hàn;

các nhà nghiên cứu có thể xác định những đặc điểm nào là cổ, những đặc điểm nào xuất hiện muộn hơn.

Reconstruction không phải là "một đáp án"

Đây là điều rất quan trọng.

Ngày nay tồn tại nhiều hệ thống phục dựng khác nhau.

Ví dụ:

  • Karlgren
  • Li Fang-Kuei
  • Pulleyblank
  • Zhengzhang
  • Baxter
  • Baxter–Sagart

Các hệ thống này không hoàn toàn giống nhau.

Lý do là:

Chúng được xây dựng với những mục tiêu khác nhau.

Có hệ thống chú trọng ngữ âm.

Có hệ thống chú trọng hình thái.

Có hệ thống chú trọng lịch sử.

Điều đó không có nghĩa chỉ có một hệ thống đúng.

Ngược lại.

Khoa học luôn cho phép nhiều mô hình cùng tồn tại nếu chúng giải thích dữ liệu tốt.

Quizzman Fanqie Engine sử dụng Reconstruction như thế nào?

Quizzman Fanqie Engine không cố tạo ra một hệ thống phục dựng mới.

Engine cũng không khẳng định một mô hình nào là tuyệt đối chính xác.

Thay vào đó, engine sử dụng cách tiếp cận Baxter-like Reconstruction kết hợp với cơ sở dữ liệu zyenpheng.

Mục tiêu của tầng phục dựng là:

  • tạo ra hồ sơ Middle Chinese nhất quán;
  • đủ chi tiết để phục vụ suy diễn Hán Việt;
  • đủ ổn định để tiếp tục sinh Pinyin và các hệ đọc khác.

Nói cách khác.

Middle Chinese trong Quizzman Fanqie Engine không phải đích đến.

Đó là tầng trung gian của toàn bộ kiến trúc.

Khoa học luôn có thể cập nhật

Một ưu điểm lớn của việc xây dựng engine theo mô hình học thuật là:

Không có quy luật nào bị "đóng cứng".

Nếu trong tương lai xuất hiện:

  • tư liệu phản thiết mới;
  • nghiên cứu mới;
  • hoặc mô hình phục dựng tốt hơn;

engine có thể cập nhật các quy luật mà không cần thay đổi toàn bộ kiến trúc.

Đây cũng là lý do Quizzman Fanqie Engine không xem Reconstruction là một chân lý bất biến.

Nó là mô hình tốt nhất dựa trên những bằng chứng hiện có.

Từ nghiên cứu đến thuật toán

Điểm khác biệt lớn nhất của Quizzman Fanqie Engine không phải là việc sử dụng các công trình của Karlgren, Baxter hay Nguyễn Tài Cẩn.

Điểm khác biệt nằm ở chỗ:

Những thành quả nghiên cứu đó được chuyển thành các thuật toán có thể tính toán, kiểm thử và tái sử dụng.

Thay vì đọc hàng nghìn trang sách mỗi khi cần phân tích một phản thiết, engine có thể thực hiện toàn bộ quá trình trong thời gian rất ngắn nhưng vẫn giữ được khả năng giải thích từng bước suy luận.

Đó cũng là mục tiêu của Quizzman: không thay thế công trình của các nhà ngôn ngữ học, mà biến những tri thức học thuật đã được kiểm chứng thành một hệ thống tính toán phục vụ nghiên cứu, giáo dục và các ứng dụng xử lý ngôn ngữ trong tương lai.

→ Series 2 · Bài 3: Vương Lực và triết lý của Quizzman Fanqie Engine: Âm hệ không lấy tục đọc làm chuẩn