1. Chữ 弃

Chữ hội ý “弃” (bỏ, vứt bỏ) xuất hiện sớm nhất từ thời nhà Thương, qua văn tự giáp cốt. Trong chữ giáp cốt, phần trên là chữ “子”, chỉ đứa trẻ sơ sinh. Bên cạnh có hai chấm tượng trưng cho chất dịch còn đọng trên cơ thể đứa bé mới sinh (có cách giải thích khác cho rằng đó là tiếng khóc của trẻ). Ở giữa là chữ “其”, biểu thị chiếc nia dùng để đựng đứa bé, phía dưới là đôi tay. Ba phần này hợp lại thành hình ảnh “hai tay nâng nia, trong nia là đứa trẻ sơ sinh, chuẩn bị đem vứt bỏ”. Hành động ấy có thể do mê tín cho rằng sinh ngược là điềm xấu, hoặc do đứa trẻ yểu mệnh, cũng có thể vì đời sống khó khăn, cha mẹ không thể nuôi nổi nên đành lòng bỏ rơi. Dù lý do là gì, “弃” đều mang nghĩa “vứt bỏ”.
Sang đến Kim văn (chữ khắc trên đồ đồng), chữ này giản lược phần chiếc nia ở giữa, chỉ giữ lại phần trên là “子” và phần dưới là đôi tay, trong đó “子” thường được viết ngược. Đến thời tiểu triện, chữ hình cơ bản kế thừa giáp cốt văn nhưng trở nên phức tạp hơn. Đến thể khải, chữ biến dạng khá nhiều: phần trên viết thành 𠫓, hai tay và phần dưới của nia hợp lại thành dạng chữ “木”. Toàn bộ cấu trúc ba phần trên – giữa – dưới đều không còn thể hiện rõ nghĩa hội ý ban đầu.
Chữ “弃” hiện đại không phải chữ giản thể mà là dạng dị thể cổ đã có từ lâu, hình thành do quá trình chuyển từ kim văn sang lệ thư rồi khải hóa. Nghĩa gốc của “弃” là “vứt bỏ, ném bỏ”. Về sau, đối tượng bị bỏ rơi trở nên rộng hơn. Như trong bài Cốc Phong, thuộc phần Tiểu Nhã của Kinh Thi có câu: “将安将乐,弃予如遗”,nghĩa là “khi yên vui, anh lại bỏ rơi tôi như thể quên mất tôi vậy”. Dần dần, đối tượng của “弃” không chỉ mang nghĩa cụ thể mà còn trừu tượng, như trong cụm “背信弃义” — “弃” mang nghĩa là phản bội, vứt bỏ đạo nghĩa.
2. Chữ 孟

Chữ 孟 (Mèng) trong văn tự giáp cốt nhà Thương được ghi hình giống như hình “Hình 1”, do hai chữ tượng hình độc thể “子” (đứa trẻ) và “皿” (đồ đựng) cấu thành. Đến thời Chu, chữ này phát triển thành hai dạng: một dạng trong “皿” có nước, sau đó giản bỏ “皿”, trở thành hình cổ văn ghi trong Thuyết văn giải tự; dạng còn lại giữ nguyên hình thức của văn kim nhà Thương, về sau tiến hóa thành tiểu triện và lệ thư trong Thuyết văn.
Về nghĩa cấu tạo, có nhiều cách giải thích. Một cách cho rằng đây là chữ hình thanh: chữ “皿” (vốn là hình đồ đựng) gần âm với “孟” (đều thuộc minh mẫu dương bộ), nên “孟” là chữ “tòng 子, 皿 thanh”, tức hình thanh chữ. Vì “孟” chỉ người con cả, nên có bộ “子” chỉ nghĩa.
Học giả Khương Ân (康殷) lại cho rằng “孟” giống hình người ta tắm rửa cho trẻ sơ sinh. Tắm là việc đầu tiên khi con người ra đời, nên “孟” mang nghĩa “bắt đầu”; vì vậy mới có cách gọi “孟春” (tháng đầu mùa xuân), “孟冬” (tháng đầu mùa đông). Tuy nhiên, cách giải thích này có điểm không hợp lý: đã là sinh con thì ai cũng phải tắm cho con đầu tiên, vậy mọi người đều có “sự khởi đầu” ấy, sao có cách nói “Mạnh Trọng Thúc Quý” (孟仲叔季)?
Có học giả khác cho rằng “孟” phản ánh tập tục cổ đại “bỏ hoặc ăn con đầu lòng”. Thuyết văn giải tự chép: “孟,长也。” (“孟” nghĩa là người lớn nhất). “伯,长也” cũng thế. Ở đây chữ “长” chỉ “trưởng tử” (con đầu lòng). Tuy cùng nghĩa là “trưởng tử”, nhưng lại chia thành hai cách gọi khác nhau. Tả truyện – Ẩn Công nguyên niên viết: “惠公元妃孟子。” (Nguyên phi của Huệ Công là con đầu.) Khổng Dĩnh Đạt chú rằng: “孟、仲、叔、季 là những chữ phân biệt thứ bậc anh em. Cả ‘孟’ và ‘伯’ đều chỉ người lớn tuổi nhất. Theo Lễ Vĩ: ‘庶长曰孟’ – con trưởng của vợ lẽ gọi là 孟; còn con trưởng của vợ chính gọi là 伯.” Trong chế độ tông pháp, chỉ có con trưởng của chính thất mới được thừa kế tước vị; con trưởng của vợ lẽ bị loại khỏi quyền thừa kế.
Trước khi xã hội phân biệt “đích” và “thứ”, con người chưa có quan niệm ấy và đứa con đầu lòng thường bị bỏ đi. Khi xã hội bước vào phụ hệ, xuất hiện tài sản riêng và vấn đề kế thừa tài sản, để bảo đảm tài sản chỉ truyền cho con ruột, người ta không thể chắc chắn rằng đứa con đầu tiên là con của người cha thật sự (do hôn nhân chưa ổn định). Vì vậy, có hai cách xử lý: hoặc bỏ đi, hoặc ăn thịt. Chữ “孟” chính là hình ảnh cổ xưa ghi lại tập tục “hấp chín và ăn con đầu lòng”, trong đó “皿” là đồ đựng đứa bé. Các dân tộc xung quanh Trung Hoa thời Xuân Thu – Chiến Quốc vẫn còn tục này. Trong Mặc tử, thiên Lỗ vấn chép: “Ở phía nam nước Sở có nước Kiều, con trưởng sinh ra thì đem nấu chín mà ăn, gọi là ‘nghi đệ’ (宜弟 - để cầu phúc cho các em trai). Nếu con đó xinh đẹp thì đem biếu cho vua, vua vui thì thưởng cho cha.” Sách Liệt tử, thiên Thang vấn cũng chép: “Phía đông nước Việt có nước Triệt Mộc, con trưởng sinh ra thì ăn thịt, gọi là ‘nghi đệ’.” Điều đó cho thấy đến tận thời Đông Hán, một số vùng vẫn còn giữ tục ăn con đầu lòng.
Có hai điều đáng chú ý: 1. Đứa bị ăn nhất định là trưởng tử. 2. Mục đích là để cầu phúc cho em trai. Về phía người cha, đứa con đầu tiên sinh sau hôn nhân chưa chắc là con ruột; việc “ăn nó đi” chính là để đảm bảo quyền thừa kế của đứa con thật sự sinh sau. Tóm lại, “孟” trong giai đoạn ấy chỉ “trưởng tử chưa thể xác nhận là con ruột”; việc “ăn nó” nhằm bảo đảm quyền thừa kế của con chính thống. Khi xã hội văn minh hơn, hôn nhân ổn định và việc xác nhận huyết thống được đảm bảo, mới hình thành chế độ trưởng tử kế thừa, nhưng lại phân biệt đích trưởng (伯) và thứ trưởng (孟) — phản ánh sâu sắc bối cảnh lịch sử của sự phân biệt ấy.
Nghĩa gốc của “孟” là trưởng tử, cũng có thể chỉ trưởng nữ. Ví dụ trong Kinh Thi, phần Trịnh phong, bài Hữu nữ đồng xa có câu: “Bỉ mỹ Mạnh Khương, tuẫn mỹ thả đô” (彼美孟姜,洵美且都。 - Nàng Mạnh Khương kia thật đẹp; thật sự vừa đoan trang lại yêu kiều.) Mao Truyện chú rằng: “Mạnh Khương 孟姜 là con gái lớn của nước Tề.” Từ đó, “孟” được mở rộng nghĩa thành “người đứng đầu” hoặc “thứ nhất”, như trong Hán thư, thiên Địa lý chí: “Tận dĩ kỳ địa phong Khang Thúc, hiệu viết Mạnh hầu.” (尽以其地封康叔,号曰孟侯。- (Chu Vũ Vương) lấy toàn bộ vùng đất ấy phong cho Khang Thúc, ban tước hiệu là Mạnh Hầu.) Vì “trưởng” gần nghĩa với “bắt đầu”, nên “孟” còn có nghĩa “khởi đầu”; “trưởng” gần nghĩa với “lớn”, nên “孟” lại mang nghĩa “to, lớn”. Ngoài ra, “孟” (minh mẫu dương bộ) và “勉” (minh mẫu nguyên bộ) đồng âm gần nghĩa, nên “孟” còn được dẫn sinh nghĩa “gắng sức”, như trong Thông U phú của Ban Cố có câu: “盍孟昔以迨群兮。” (Sao không cố gắng như thuở trước, để bắt kịp người đời.) Sau này “孟” còn được giả tá (chuyển âm) dùng với nghĩa “萌”, như Tuân tử – Giải tế: “昔宾孟之蔽者,乱家是也。” (Những kẻ bị che mờ bởi dân ngoại lai, thì chính là kẻ làm loạn gia đạo.)
Tóm lại: chữ 孟 ban đầu chỉ trưởng tử, có thể là con của chính thất hoặc vợ lẽ, về sau mở rộng nghĩa thành trưởng, khởi đầu, lớn, gắng sức, nảy mầm, phản ánh quá trình phát triển từ biểu tượng sinh sản cổ xưa đến khái niệm xã hội – đạo đức trong văn hóa Trung Hoa.
3. Chữ Dân 民

Chữ 民 (dân) là một chữ chỉ sự (指事字). Trong giáp cốt văn, hình chữ “民” có phần trên giống một con mắt trái, còn phần dưới là vật nhọn như kim hoặc dao nhọn đâm vào con mắt, khiến một bên mắt bị mù. Vì vậy, người ta cho rằng “民” chính là bản thể sớm nhất của chữ “盲” (mù).
Đến thời Tây Chu, chữ “民” trong kim văn (chữ khắc trên đồ đồng) giữ hình thức gần như tương đồng với giáp cốt văn, nhưng ở một số chữ, con mắt đã không còn con ngươi, nhấn mạnh ý “dân” là những người bị mù mắt. Sang thời Xuân Thu, nét chấm trong con mắt chuyển thành một chấm tròn nhỏ, một nét ngang hoặc nét trang trí, và các hệ chữ của Tề, Tấn, Sở, Tần mỗi nơi lại biến thể khác nhau: Chữ Tề viết từ bộ “目”; Chữ Sở có thêm nét cong trang trí hình chữ ㄇ hoặc V; Chữ Tần phần “目” biến dạng nhiều, cuối cùng trong tiểu triện trở thành hình con mắt với lưỡi nhọn xiên chéo vào trong, về sau chuyển thành lệ thư rồi khải thư – chính là dạng chữ “民” hiện nay.
Vì sao “民” lại là hình người bị đâm mù một mắt? Theo suy đoán, vào thời giáp cốt, “民” chưa mang nghĩa “thần dân” như sau này, mà dùng để chỉ những người bị mù một mắt — có thể là: Tội nhân, tù binh bị bắt trong chiến tranh, hoặc nô lệ thuộc quyền cai trị của quý tộc thống trị. Để ngăn họ bỏ trốn, giai cấp thống trị đã chọc mù một bên mắt của những người này, buộc họ phải làm lao dịch.
Học giả Quách Mạt Nhược (郭沫若) trong Tự phê bình về nghiên cứu cổ đại viết: “Chữ ‘民’ và ‘臣’ thời cổ đều bắt nguồn từ hình con mắt. ‘臣’ là con mắt dựng đứng, ‘民’ là con mắt nằm ngang và có vật nhọn xuyên qua. Người xưa coi con mắt là biểu tượng quan trọng nhất của thân thể, thường dùng một con mắt để biểu thị cả đầu hoặc cả người. Mắt dựng đứng biểu thị kẻ cúi đầu phục tùng (臣), còn mắt nằm ngang biểu thị kẻ chống đối. ‘Mắt nằm ngang có gai nhọn’ nghĩa là kẻ bị chọc mù mắt làm nô lệ. Vì thế cổ nhân có câu: ‘民者盲也’ — ‘dân tức là kẻ mù.’”
Từ đó suy ra, nguyên nghĩa của “民” chính là nô lệ hoặc tù binh bị bắt trong chiến tranh. Về sau, chữ “民” mở rộng nghĩa thành “bách tính, người dân thường”, dùng đối lập với “官” (quan) và “君” (vua). Trong xã hội cổ đại, “民” và “人” không đồng nghĩa: “人” chỉ loài người nói chung, đối lập với động vật. “民” chỉ một bộ phận trong loài người, tức người không có chức tước, không địa vị, bị cai trị. Vì thế mà có từ 平民 (thường dân) để chỉ dân thường, phân biệt với tầng lớp quý tộc hay đặc quyền. Trong chế độ phong kiến chuyên chế, vì dân bị coi rẻ, nên thường gọi 草民 (thảo dân) — “dân như cỏ”, để xem thường hoặc tự xưng khiêm nhường. Những người sống xa triều đình, ở nơi đồng ruộng, cũng thường dùng từ “草民” để tự giễu hoặc tự hạ mình.
Khi “民” được dùng với nghĩa “người dân, bách tính”, nghĩa gốc “mù” đã mất đi. Do đó, người ta tạo ra chữ “盲” mới để chỉ riêng nghĩa “mù”. Vì chữ “民” từng có nghĩa nô lệ, và âm đọc gần với “亡 (vong)”, nên người xưa lại tạo ra chữ 氓, gồm “民” chỉ nghĩa và “亡” chỉ âm, vừa là hình thanh, vừa là hội ý, mang nghĩa “kẻ lang thang, nô lệ bỏ trốn”. Sau này “氓” dùng để chỉ dân nghèo phiêu bạt, hoặc những người sống vất vưởng nơi hoang dã, không nhà cửa.
Tóm lại, chữ 民 khởi đầu là hình ảnh một con mắt bị đâm mù, biểu thị nô lệ hoặc tù binh. Theo tiến trình xã hội, nó dần biến nghĩa thành người dân, rồi thành dân chúng nói chung. Từ biểu tượng áp bức và khổ đau, chữ “民” đã trở thành ký hiệu của nhân dân, của quần chúng – chủ thể của quốc gia trong ý nghĩa hiện đại.
4. Chữ Thiếp 妾

Chữ 妾 là một chữ hội ý. Xét theo hình thể giáp cốt văn, phần dưới của chữ là “女” (chỉ người phụ nữ), còn phần trên là dạng giản lược của chữ “辛” — vốn tượng hình một lưỡi dao phẳng đầu. Học giả Quách Mạt Nhược (郭沫若) trong Nghiên cứu văn tự giáp cốt cho rằng: “辛” là dụng cụ như dao hoặc đục, được dùng khi thi hành hình phạt xăm hoặc khắc lên mặt những người phạm tội hay tù binh ngoại tộc. Vì việc xăm hình không thể thể hiện rõ trong cấu tạo chữ, nên người xưa mượn hình dụng cụ thi hành hình phạt để biểu ý. Do đó, chữ 妾 ban đầu được hiểu là nữ nô lệ — người phụ nữ bị áp dụng hình phạt hoặc bị nô dịch.
Tuy nhiên, trong các văn bản giáp cốt còn lại, chữ “妾” lại được dùng tương đương với chữ “妻” (vợ), không có sự phân biệt sang – hèn, cũng không hề mang ý “người phụ nữ có tội”.
Vì vậy, nhiều học giả cho rằng phần trên của chữ “妾” trong giáp cốt (ký hiệu 图A) không phải là hình khí cụ hình phạt, mà là đồ trang sức đội đầu của phụ nữ, tương tự như hình ở phần đầu của chữ 龙 (rồng, 图C) và 凤 (phượng, 图D). Do đó, phần trên của các chữ như 妾, 童... chung quy là dụng cụ hình phạt hay vật trang sức, vẫn còn cần nghiên cứu thêm.
Ở giai đoạn kim văn (chữ khắc trên đồng), hình thể chữ 妾 về cơ bản giống với giáp cốt văn. Đến tiểu triện, phần dưới vẫn là “女”, còn phần trên được tuyến tính hóa, rõ nét thành chữ “辛”. Đến thể khải, chữ “妾” kế thừa hình tiểu triện, nhưng chữ “辛” phía trên được giản lược thành “立”. Trong xã hội cổ đại, chữ 妾 ban đầu chỉ nữ nô lệ. Về sau, do địa vị đặc thù của những người phụ nữ này, chữ “妾” dần mang nghĩa người phụ nữ mà đàn ông cưới hoặc lấy ngoài vợ chính, tức thiếp. Bởi địa vị của “妾” thấp hơn “妻”, nên chữ này còn được dùng làm cách xưng khiêm nhường của phụ nữ, như trong Cao Đường phú (高唐赋) của Tống Ngọc (宋玉): “妾巫山之女也。” nghĩa là “thiếp là con gái núi Vu Sơn”, hay dịch sát: “Tôi là người con gái của Vu Sơn.”