Đọc Số Đếm Đa Ngôn Ngữ: Trung-Nhật-Hàn-Việt
Công cụ chuyển đổi số sang cách đọc theo nhiều ngôn ngữ Đông Á — không chỉ đọc số mà còn giải thích hệ thống đơn vị đếm đặc trưng của từng ngôn ngữ.
1. Hệ Thống Đếm Vạn (萬) vs Nghìn (Thousand)
Khác biệt cơ bản nhất giữa Đông Á và phương Tây: phương Tây nhóm theo 3 chữ số (thousand, million, billion), còn Đông Á nhóm theo 4 chữ số (vạn 萬, ức/triệu 億, triệu/Tỷ 兆).
Ví dụ: 12,345,678
• English: twelve million, three hundred forty-five thousand, six hundred seventy-eight
• Tiếng Trung: 一千二百三十四万五千六百七十八
• Tiếng Việt: một nghìn hai trăm ba mươi bốn vạn năm nghìn sáu trăm bảy mươi tám
2. Tiếng Trung: Giản Thể vs Phồn Thể
Tiếng Trung có 2 hệ thống số:
- Thường dùng (小写): 一 二 三 四 五 六 七 八 九 十 百 千 万 亿
- Tài chính (大写): 壹 貳 參 肆 伍 陸 柒 捌 玖 拾 佰 仟 萬 億
Hệ tài chính (大写) dùng trong hóa đơn, séc, hợp đồng — để tránh sửa đổi gian lận (ví dụ: 一 dễ sửa thành 十).
3. Tiếng Nhật: Âm Hán (音読み) vs Âm Thuần (訓読み)
Tiếng Nhật có 2 cách đọc số:
- 音読み (On'yomi): いち に さん し ご ろく しち はち きゅう じゅう — gốc Hán
- 訓読み (Kun'yomi): ひとつ ふたつ みっつ よっつ いつつ むっつ ななつ やっつ ここのつ とお — thuần Nhật
Đặc biệt: Số 4 (し shi) và 7 (しち shichi) thường tránh dùng vì đồng âm với từ 死 (chết).
4. Tiếng Hàn: Hán Tự (한자어) vs Thuần Hàn (고유어)
Tương tự Nhật, tiếng Hàn cũng có 2 hệ thống:
- 한자어 (Hanja): 일 이 삼 사 오 육 칠 팔 구 십 — dùng cho ngày tháng, điện thoại
- 고유어 (Goyueo): 하나 둘 셋 넷 다섯 여섯 일곱 여덟 아홉 열 — dùng cho đếm đồ vật
5. Tiếng Việt: Hán-Việt vs Thuần Việt
Tiếng Việt cũng duy trì 2 lớp:
- Thuần Việt: một hai ba bốn năm sáu bảy tám chín mười — dùng hàng ngày
- Hán-Việt: nhất nhị tam tứ ngũ lục thất bát cửu thập — dùng trong thành ngữ, tên riêng
Đặc biệt: Tiếng Việt có quy tắc đọc số phức tạp — 'mười lăm' (15), 'hai mươi mốt' (21), 'một trăm linh năm' (105). Công cụ xử lý tất cả trường hợp đặc biệt này.
6. Bảng So Sánh
| Số | ZH | ZHT | JP (On) | KR (Hanja) | VI |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 一 yī | 壹 | いち ichi | 일 il | một |
| 10 | 十 shí | 拾 | じゅう jū | 십 sip | mười |
| 100 | 百 bǎi | 佰 | ひゃく hyaku | 백 baek | trăm |
| 1000 | 千 qiān | 仟 | せん sen | 천 cheon | nghìn |
| 10000 | 万 wàn | 萬 | まん man | 만 man | vạn |