繁體: 出爾反爾 | Pinyin: chū ěr fǎn ěr 📖 Phiên âm Hán-Việt Xuất nhĩ phản nhĩ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Thay đổi thất thường; trở mặt như trở bàn tay; nói một đằng làm một nẻo 📚 Giải thích chi tiết 出 là đưa…
Xuất nhĩ phản nhĩ (出尔反尔)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.