繁體: 無能為力 | Pinyin: wú néng wéi lì 📖 Phiên âm Hán-Việt Vô năng vi lực 💡 Nghĩa Tiếng Việt Bất lực; không tài nào; chịu bó tay 📚 Giải thích chi tiết 无能: Không có năng lực, không đủ khả năng; 为力: Ra…
Vô năng vi lực (无能为力)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.