繁體: 無拘無束 | Pinyin: wú jū wú shù 📖 Phiên âm Hán-Việt Vô câu vô thúc 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tự do; không gò bó; không bị ràng buộc 📚 Giải thích chi tiết 无拘: Không bị giữ lại, không bị trói buộc; 无束:…
Vô câu vô thúc (无拘无束)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.