繁體: 聞雞起舞 | Pinyin: wén jī qǐ wǔ 📖 Phiên âm Hán-Việt Văn kê khởi vũ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Nghe tiếng gà là dậy múa; chăm chỉ rèn luyện 📚 Giải thích chi tiết 闻 (Văn): Nghe; 鸡 (Kê): Gà; 起 (Khởi): Dậy;…
Văn kê khởi vũ (闻鸡起舞)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.