Pinyin: xiāng jiān hé jí 📖 Phiên âm Hán-Việt Tương tiễn hà cấp 💡 Nghĩa Tiếng Việt Nồi da xáo thịt, chỉ sự xung đột trong gia đình 📚 Giải thích chi tiết 相 (Tương): Lẫn nhau; 煎 (Tiên): Nấu, đun,…
Tương tiễn hà cấp (相煎何急)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.