繁體: 相輔相成 | Pinyin: xiāng fǔ xiāng chéng 📖 Phiên âm Hán-Việt Tương phụ tương thành 💡 Nghĩa Tiếng Việt Bổ trợ cho nhau; tạo điều kiện cho nhau 📚 Giải thích chi tiết 相: Lẫn nhau; 辅: Giúp đỡ, hỗ…
Tương phụ tương thành (相辅相成)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.