繁體: 相驚伯有 | Pinyin: xiāng jīng bó yǒu 📖 Phiên âm Hán-Việt Tương kinh Bá Hữu 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tự mình hoảng sợ; lo sợ vô căn cứ 📚 Giải thích chi tiết 相 (Tương): Cùng nhau; 惊 (Kinh): Hoảng sợ; 伯有…
Tương kinh Bá Hữu (相惊伯有)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.