Pinyin: zì lì gēng shēng 📖 Phiên âm Hán-Việt Tự lực cánh sinh 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tự lực cánh sinh 📚 Giải thích chi tiết 自力: Tự mình nỗ lực, dùng sức của bản thân; 更生: Làm cho sống lại, tái sinh,…
Tự lực cánh sinh (自力更生)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.