Pinyin: zhǎn zhuǎn fǎn cè 📖 Phiên âm Hán-Việt Triển chuyển phản trắc 💡 Nghĩa Tiếng Việt Trở mình trằn trọc; lật mình trăn trở 📚 Giải thích chi tiết • 辗 (Triển): Quay nghiêng, quay nửa vành. • 转…
Triển chuyển phản trắc (輾轉反側)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.