Pinyin: zhì náng rén wù 📖 Phiên âm Hán-Việt Trí nang nhân vật 💡 Nghĩa Tiếng Việt Bể tư duy; Người có túi trí tuệ 📚 Giải thích chi tiết • 智 (Trí): Trí tuệ, thông minh. 囊 (Nang): Cái túi. Trong…
Trí nang nhân vật (智囊人物)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.