繁體: 持久之計 | Pinyin: chí jiǔ zhī jì 📖 Phiên âm Hán-Việt Trì cửu chi kế 💡 Nghĩa Tiếng Việt Kế sách lâu dài; kế lâu dài; mưu kế dài hạn 📚 Giải thích chi tiết 持 (Trì): Nắm giữ, duy trì; 久 (Cửu): Lâu…
Trì cửu chi kế (持久之计)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.