繁體: 抓耳撓腮 | Pinyin: zhuā'ěrnáosāi 📖 Phiên âm Hán-Việt Trảo nhĩ nạo tai 💡 Nghĩa Tiếng Việt Vò đầu bứt tai; bối rối lo lắng; gãi đầu gãi tai 📚 Giải thích chi tiết Miêu tả dáng vẻ bồn chồn, lo lắng,…
Trảo nhĩ nạo tai (抓耳挠腮)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.