繁體: 斬釘截鐵 | Pinyin: zhǎn dīng jié tiě 📖 Phiên âm Hán-Việt Trảm đinh tiệt thiết 💡 Nghĩa Tiếng Việt Quả quyết; như đinh đóng cột; như dao chém đất; chém đinh chặt sắt; một cách dứt khoát 📚 Giải…
Trảm đinh tiệt thiết (斩钉截铁)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.