Pinyin: jǐng dǐ zhī wā 📖 Phiên âm Hán-Việt Tỉnh để chi oa 💡 Nghĩa Tiếng Việt Người có tầm nhìn hạn hẹp 📚 Giải thích chi tiết • 井 (Tỉnh): Cái giếng. • 底 (Để): Đáy, phía dưới cùng. • 之 (Chi): Trợ…
Tỉnh để chi oa (井底之蛙)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.