繁體: 標新立異 | Pinyin: biāo xīn lì yì 📖 Phiên âm Hán-Việt Tiêu tân lập dị 💡 Nghĩa Tiếng Việt Lập ra cái mới, khác biệt; lập dị; khác người; sáng tạo; nổi trội 📚 Giải thích chi tiết 标 (Tiêu): Treo…
Tiêu tân lập dị (标新立异)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.