繁體: 焦頭爛額 | Pinyin: jiāo tóu làn é 📖 Phiên âm Hán-Việt Tiêu đầu lạn ngạch 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đầu cháy trán nát; sứt đầu mẻ trán; chỉ người bị thương nặng hoặc bị công kích nặng nề 📚 Giải thích…
Tiêu đầu lạn ngạch (焦头烂额)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.