繁體: 節儉力行 | Pinyin: jié jiǎn lì xíng 📖 Phiên âm Hán-Việt Tiết kiệm lực hành 💡 Nghĩa Tiếng Việt Ra sức tiết kiệm; Tiết kiệm tằn tiện 📚 Giải thích chi tiết 节俭: Tiết kiệm, không xa xỉ, không lãng…
Tiết kiệm lực hành (节俭力行)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.