繁體: 先斬後奏 | Pinyin: xiān zhǎn hòu zòu 📖 Phiên âm Hán-Việt Tiên trảm hậu tấu 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tiền trảm hậu tấu; chém trước tâu sau; hành động trước, báo cáo sau 📚 Giải thích chi tiết 先: Trước…
Tiên trảm hậu tấu (先斩后奏)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.