繁體: 先禮後兵 | Pinyin: xiān lǐ hòu bīng 📖 Phiên âm Hán-Việt Tiên lễ hậu binh 💡 Nghĩa Tiếng Việt Lễ trước binh sau; ngoại giao trước, quân sự sau; trước tiên dùng đạo lý thuyết phục sau đó mới dùng đến…
Tiên lễ hậu binh (先礼后兵)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.