繁體: 積甲山齊 | Pinyin: jī jiǎ shān qí 📖 Phiên âm Hán-Việt Tích giáp sơn tề 💡 Nghĩa Tiếng Việt Chất giáp như núi; cao nguyên tích tụ; núi tích tụ 📚 Giải thích chi tiết • 积 (Tích): Chất đống, tích lũy…
Tích giáp sơn tề (积甲山齐)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.