繁體: 束之高閣 | Pinyin: shù zhī gāo gé 📖 Phiên âm Hán-Việt Thúc chi cao các 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đem gác xó; Đem bỏ xó 📚 Giải thích chi tiết 束:Buộc, bó lại;之:Đại từ hồi chỉ;高阁:Gác cao, chỗ cao.…
Thúc chi cao các (束之高阁)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.