繁體: 乘龍快婿 | Pinyin: chéng lóng kuài xù 📖 Phiên âm Hán-Việt Thừa long khoái tế 💡 Nghĩa Tiếng Việt Chàng rể cưỡi rồng; rể hiền; rể tài; cưỡi rồng 📚 Giải thích chi tiết • 乘 (Thừa): Cưỡi, ngồi lên. •…
Thừa long khoái tế (乘龙快婿)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.