繁體: 乘興而來 | Pinyin: chéng xìng ér lái 📖 Phiên âm Hán-Việt Thừa hứng nhi lai 💡 Nghĩa Tiếng Việt Nhân hứng mà đến; Nhân cao hứng mà lại; Hứng thì tới 📚 Giải thích chi tiết • 乘 (Thừa): Nhân, theo,…
Thừa hứng nhi lai (乘兴而来)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.