繁體: 首尾相繼 | Pinyin: shǒu wěi xiāng jì 📖 Phiên âm Hán-Việt Thủ vĩ tương kế 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đầu đuôi nối tiếp; trước sau tiếp nối; liên tục không ngừng 📚 Giải thích chi tiết • 首 (Thủ): Phía…
Thủ vĩ tương kế (首尾相继)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.