繁體: 首尾受敵 | Pinyin: shǒu wěi shòu dí 📖 Phiên âm Hán-Việt Thủ vĩ thụ địch 💡 Nghĩa Tiếng Việt Trước sau đều bị địch chặn; bị tấn công từ hai phía 📚 Giải thích chi tiết • 首 (Thủ): Phía trước, đầu; •…
Thủ vĩ thụ địch (首尾受敌)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.