繁體: 時移事改 | Pinyin: shí yí shì gǎi 📖 Phiên âm Hán-Việt Thời di sự cải 💡 Nghĩa Tiếng Việt Thời thế thay đổi, sự việc cũng đổi thay 📚 Giải thích chi tiết “时” là thời gian. “移” là thay đổi, chuyển…
Thời di sự cải (时移事改)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.