Pinyin: tuì bì sān shè 📖 Phiên âm Hán-Việt Thoái tị tam xá 💡 Nghĩa Tiếng Việt Nhượng bộ lui binh; nhượng bộ đối phương 📚 Giải thích chi tiết • 退 (Thoái): Lùi lại, rút lui; • 避 (Tị): Né tránh,…
Thoái tị tam xá (退避三舍)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.