Pinyin: tuò shǒu kě qǔ 📖 Phiên âm Hán-Việt Thóa thủ khả thủ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Dễ như trở bàn tay; dễ dàng 📚 Giải thích chi tiết • 唾 (Thóa): Nước bọt, động tác nhổ nước bọt. Ở đây gợi hình ảnh…
Thóa thủ khả thủ (唾手可取)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.