Pinyin: tǔ bēng wǎ jiě 📖 Phiên âm Hán-Việt Thổ băng ngõa giải 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đất lở ngói tan; Sụp đổ hoàn toàn 📚 Giải thích chi tiết Một tập thể, thế lực, tổ chức, cục diện vốn có quy mô,…
Thổ băng ngõa giải (土崩瓦解)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.