繁體: 天花亂墜 | Pinyin: tiān huā luàn zhuì 📖 Phiên âm Hán-Việt Thiên hoa loạn trụy 💡 Nghĩa Tiếng Việt Hoa trời rơi rụng rực rỡ; Vui tai thích mắt Ba hoa chích choè; ba hoa thiên địa; ba hoa xích thố;…
Thiên hoa loạn trụy (天花乱坠)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.