Pinyin: tiān bēng dì liệt 📖 Phiên âm Hán-Việt Thiên băng địa liệt 💡 Nghĩa Tiếng Việt Long trời lở đất; trời long đất lở 📚 Giải thích chi tiết Dùng để miêu tả sự biến cố lớn hoặc cảnh tượng cực…
Thiên băng địa liệt (天崩地裂)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.