繁體: 勢如破竹 | Pinyin: shì rú pò zhú 📖 Phiên âm Hán-Việt Thế như phá trúc 💡 Nghĩa Tiếng Việt Thế như chẻ tre; thế mạnh áp đảo; mạnh như vũ bão 📚 Giải thích chi tiết 势 (Thế): Thế lực, khí thế; 如…
Thế như phá trúc (势如破竹)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.