繁體: 勢不兩立 | Pinyin: shì bù liǎng lì 📖 Phiên âm Hán-Việt Thế bất lưỡng lập 💡 Nghĩa Tiếng Việt Không thể cùng tồn tại; không đội trời chung; không thể cùng sống 📚 Giải thích chi tiết 势 (Thế): Thế…
Thế bất lưỡng lập (势不两立)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.