繁體: 偷雞摸狗 | Pinyin: tōu jī mō gǒu 📖 Phiên âm Hán-Việt Thâu kê mạc cẩu 💡 Nghĩa Tiếng Việt Trộm gà bắt chó; làm chuyện vụn vặt 📚 Giải thích chi tiết Chỉ hành vi gian xảo, lén lút, không chính đáng.
Thâu kê mạc cẩu (偷鸡摸狗)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.