Pinyin: shí shǔ tóng xué 📖 Phiên âm Hán-Việt Thập thử đồng huyệt 💡 Nghĩa Tiếng Việt Mười chuột cùng hang; Cùng đồng lõa một giuộc 📚 Giải thích chi tiết Chỉ bọn xấu cùng một giuộc, bè cánh cấu…
Thập thử đồng huyệt (十鼠同穴)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.