繁體: 聲名狼藉 | Pinyin: shēng míng láng jí 📖 Phiên âm Hán-Việt Thanh danh lang tạ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tai tiếng khắp nơi 📚 Giải thích chi tiết 声名:Thanh danh, tiếng tăm;狼藉:Bừa bãi, hỗn loạn, tồi tệ.…
Thanh danh lang tạ (声名狼藉)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.