繁體: 唇亡齒寒 | Pinyin: chún wáng chǐ hán 📖 Phiên âm Hán-Việt Thần vong xỉ hàn 💡 Nghĩa Tiếng Việt Môi hở răng lạnh; máu chảy ruột mềm; quan hệ mật thiết 📚 Giải thích chi tiết 唇 (Thần): Môi, tục dùng…
Thần vong xỉ hàn (唇亡齿寒)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.