繁體: 親當矢石 | Pinyin: qīn dàng shǐ shí 📖 Phiên âm Hán-Việt Thân đương thỉ thạch 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đích thân hứng chịu tên đạn 📚 Giải thích chi tiết 亲 (Thân): Tự mình; 当 (Đương): Đương đầu, hứng…
Thân đương thỉ thạch (亲当矢石)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.